Cơ cấu chi tiêu hằng tháng
Bấm vào từng thanh để xem khoảng giá và nguồn.
Khoảng: 300.000 - 700.000 won (tương đương 5,40 triệu - 12,6 triệu đ)
Cận trên là loại có gói ăn kèm, nên trông đắt hơn tiền phòng thuần. KHÔNG có thống kê tổng hợp công khai theo năm — phải tra trang ký túc xá của đúng trường mình nộp. Ký túc xá công 행복기숙사 (nhà nước trợ giá) rẻ hơn: 263.000 loại trường tự vận hành, 305.000 loại liên hợp, nhưng cả nước chỉ 31 trường có.
Nguồn: Báo cáo phân tích định mức dự toán chi phí du học Hàn Quốc — tài liệu nội bộ THHP · 2025-2026 (one-room Seoul: 07/2025)
Khoảng: 300.000 - 450.000 won (tương đương 5,40 triệu - 8,10 triệu đ)
Kịch bản thực tế nhất với phần lớn du học sinh. Suất căng tin được trợ giá mạnh.
Nguồn: Báo cáo phân tích định mức dự toán chi phí du học Hàn Quốc — tài liệu nội bộ THHP · 2025–2026
Khoảng: 40.000 - 100.000 won (tương đương 720.000 - 1,80 triệu đ)
Ở vùng thủ đô, mua thẻ tháng không giới hạn thường rẻ hơn đi lẻ: 모두의카드 mức thanh niên 19–39 tuổi là 55.000 KRW — hầu hết du học sinh nằm trong độ tuổi này.
Nguồn: Báo cáo phân tích định mức dự toán chi phí du học Hàn Quốc — tài liệu nội bộ THHP · 2025–2026
Khoảng: 79.320 won (tương đương 1,43 triệu đ)
Mức 2026, ĐÃ trừ ưu đãi giảm 50% cho du học sinh (mức 2025 là 76.390). Đóng trước ngày 25 hằng tháng. D-2 tham gia ngay khi nhập cảnh; D-4 khoá tiếng tự động tham gia sau sáu tháng. Không được từ chối tham gia, và nợ phí sẽ bị từ chối gia hạn visa. Đổi lại, bảo hiểm chi trả 60–70% chi phí khám chữa bệnh.
Nguồn: Đại học Sungshin — thông báo mức phí bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026 (dẫn từ NHIS) · 2026
Khoảng: 30.000 - 50.000 won (tương đương 540.000 - 900.000 đ)
Số điện thoại Hàn Quốc là định danh bắt buộc cho gần như mọi giao dịch hành chính, ngân hàng và mua sắm — không phải khoản cắt được. Gói mạng ảo 알뜰폰 rẻ hơn (15.000–30.000) nhưng thủ tục mở cho người nước ngoài rườm rà hơn và thường đòi thẻ cư trú.
Nguồn: Báo cáo phân tích định mức dự toán chi phí du học Hàn Quốc — tài liệu nội bộ THHP · 2025–2026
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng
749.320 - 1,38 triệu won
tương đương 13,5 triệu - 24,8 triệu đ
Tỉ giá quy ước 1 won = 18 đồng, dùng để nhẩm nhanh. Tỉ giá chéo thực tế ngày 31/07/2026 là 18,21 đồng.
Khoản chỉ trả một lần
Cố ý để riêng, không cộng vào ô tháng ở trên. Gộp chung sẽ làm chi phí tháng đầu trông như chi phí đều đặn hằng tháng.
Đối chiếu với mốc chứng minh tài chính
So sánh chi phí sinh hoạt năm đầu (9,19 triệu - 17,6 triệu won ≈ 165,5 triệu - 317,3 triệu đ) với mốc chứng minh tài chính cho cả hai loại visa. Con số chưa gồm học phí, vì học phí chênh nhau quá lớn giữa các trường.
- Mốc chứng minh
- 10,0 triệu won
- Có thể thiếu
- 7,63 triệu won
- Vùng thủ đô · giữ 6 tháng
Sát nút — đầu tiết kiệm thì vừa đủ, đầu cao thì hụt.
- Mốc chứng minh
- 20,0 triệu won
- Còn dư
- 2,37 triệu - 10,8 triệu won
- Vùng thủ đô · giữ 3 tháng
Mốc đủ trang trải năm đầu, khoản dư nên giữ cho học phí kỳ tiếp.
Tiền chứng minh tài chính KHÔNG phải ngân sách thực tế
Mốc chứng minh tài chính là ngưỡng sàng lọc hành chính, không phải mức đủ sống. Học hệ tiếng D-4 ở Seoul với đúng 10 triệu KRW thì theo kịch bản phổ thông vẫn thiếu khoảng 1,5–11 triệu KRW cho năm đầu. Ngược lại, chọn trường địa phương hệ D-2 với 16 triệu KRW thì còn dư — chênh lệch nằm ở lựa chọn vùng, không ở nỗ lực tiết kiệm.
Tiền đặt cọc là vốn bị đóng băng
Đặt cọc thuê nhà được trả lại khi trả nhà, nhưng phải có sẵn ngay lúc ký hợp đồng và nằm chết ở đó suốt thời gian ở. Ngân sách chuẩn bị vừa khít mức chứng minh mà quên khoản này là kịch bản vỡ dòng tiền phổ biến nhất.
Sáu tháng đầu không có thu nhập
Du học sinh D-4 phải học đủ sáu tháng mới được cấp phép làm thêm. Ngân sách sáu tháng đầu phải tự đứng được hoàn toàn bằng tiền mang theo. Kế hoạch học tập nộp cho cơ quan xuất nhập cảnh mà thể hiện ý định lấy tiền làm thêm bù chi phí sinh hoạt sẽ bị đánh giá là thiếu thực tế.
Đây là công cụ ước lượng để chuẩn bị ngân sách, không phải báo giá. Mỗi dòng đều dẫn về nguồn gốc, và dòng có dấu ● là dòng nguồn yếu hoặc cần đối chiếu lại. Mốc chứng minh tài chính và lệ phí hành chính luôn theo thông báo mới nhất của cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc.
Còn học phí thì sao?
Học phí cố ý không nằm trong công cụ ở trên. Mức chênh giữa trường công lập và trường tư thục lên tới gần hai lần, nên cộng gộp vào sẽ tạo ra một con số tổng trông chính xác mà thực ra không đúng với trường nào cả. Dưới đây là mức bình quân toàn quốc một năm.
| Bậc học | Công lập | Tư thục |
|---|---|---|
| Đại học hệ cử nhân | 4,27 triệu won | 7,63 triệu won |
| Cao đẳng | 1,88 triệu won | 6,11 triệu won |
| Sau đại học | 2,48 triệu won | 4,43 triệu won |
Bình quân một năm, nguồn 대학알리미 qua cổng Study in Korea. Khối ngành y dược cao hơn hẳn (khoảng 9,84 triệu won), khối nhân văn xã hội thấp nhất (khoảng 6,00 triệu won). Học phí khoá tiếng của từng trường có trong danh sách học bổng.
Đọc kỹ hơn về chi phí
- Tiền chứng minh tài chính không phải số tiền đủ sống Vì sao chuẩn bị đúng mốc 10 triệu won mà học khoá tiếng ở Seoul thì vẫn thiếu.
- Vì sao con số chi phí du học Hàn trên mạng hay sai Bốn kiểu sai phổ biến và bốn câu hỏi để tự kiểm trước khi tin một con số.
- Đọc giá cả Hàn Quốc: một bữa ăn, một chuyến tàu Bảng giá thật của các món bình dân theo khảo sát nhà nước, và phép nhẩm 18.
Tỉ giá quy ước dùng trong trang này là 1 won = 18 đồng, chốt ngày 31/07/2026. THHP là trung tâm dạy tiếng Hàn, không làm dịch vụ hồ sơ hay thị thực; nội dung ở đây là kiến thức nền để bạn tự làm việc với trường và cơ quan cấp thị thực.