Có một câu hỏi mà gần như bạn nào chuẩn bị hồ sơ du học Hàn cũng hỏi: "Em cần bao nhiêu tiền?" Và có một câu trả lời được lặp lại nhiều tới mức ai cũng tin: "10 nghìn đô." Con số đó vừa sai đơn vị, vừa trả lời nhầm câu hỏi.

Hai con số bị nhầm là một

Khi làm hồ sơ du học Hàn Quốc, bạn sẽ gặp hai con số hoàn toàn khác nhau về bản chất.

Con số thứ nhất là mức chứng minh tài chính: số dư tài khoản bạn phải chứng minh với cơ quan cấp thị thực. Đây là điều kiện pháp lý, do Bộ Tư pháp Hàn Quốc quy định, có tính chất sàng lọc hồ sơ.

Con số thứ hai là ngân sách thực tế: số tiền bạn sẽ thật sự tiêu trong năm đầu tiên.

Hai con số này phục vụ hai mục đích khác nhau, và không có lý do gì để chúng bằng nhau. Nhưng trong phần lớn cuộc trò chuyện về du học, chúng bị gộp làm một. Người chuẩn bị đủ mức chứng minh tài chính thường yên tâm rằng mình đã chuẩn bị đủ tiền. Đó là chỗ bắt đầu của rất nhiều cú sốc tài chính vào tháng thứ ba, thứ tư sau khi sang.

Mốc pháp lý: chính xác là bao nhiêu

Trước hết cần đính chính một chi tiết vẫn còn trôi nổi khắp nơi, kể cả trên trang của một số trường Hàn Quốc: mức chứng minh tài chính tính bằng won, không phải bằng đô la Mỹ. Bộ Tư pháp Hàn Quốc đổi đơn vị từ tháng 7 năm 2023. Con số "8.000 tới 20.000 USD" là bản cũ, và nếu quy đổi ra thì nó thổi mức thật lên khoảng 1,4 lần.

Mức chứng minh tài chính hiện hành
Vùng thủ đôTrường địa phươngThời gian duy trì
D-4 (khoá tiếng)10.000.000 won8.000.000 won6 tháng
D-2 (hệ chuyên ngành)20.000.000 won16.000.000 won3 tháng

Nguồn: Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, bản cập nhật 11/06/2026

Lưu ý thời gian duy trì số dư khác nhau giữa hai loại visa, và đây cũng là chỗ hay bị viết gộp thành "khoảng sáu tháng".

Chi phí thật của một năm đầu

Bây giờ tới con số thứ hai. Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc không phải một hằng số, mà là một dải trải rất rộng phụ thuộc vào ba biến: bạn ở vùng nào, ở loại chỗ nào, và ăn uống ra sao.

Toà ký túc xá của một trường đại học Hàn Quốc
Ký túc xá trường là phương án rẻ nhất, nhưng tỉ lệ chỗ ở của các trường vùng thủ đô chỉ khoảng 18%.

Chi phí hằng tháng theo ba kịch bản

516.000

859.000 won — Tỉnh lẻ, ký túc xá, tự nấu, đi bộ tới trường

856.000

1.309.000 won — Thành phố lớn, goshiwon hoặc ở ghép, nửa nấu nửa căng tin

1.426.000

2.479.000 won — Seoul, one-room riêng, ăn ngoài thường xuyên

Khoảng cách giữa kịch bản đầu và kịch bản cuối là gần ba lần. Đây chính là lý do mọi câu trả lời dạng "chi phí sinh hoạt ở Hàn khoảng X won một tháng" đều vô nghĩa nếu không gắn với vùng và lối sống cụ thể.

Trong ba khoản chi, chỗ ở là khoản nặng nhất và cũng chênh lệch mạnh nhất. Khảo sát tháng 1 năm 2026 của nền tảng bất động sản Dabang trên phòng 원룸 (one-room) quanh mười trường đại học lớn ở Seoul cho thấy giá thuê bình quân đã lên 622.000 won một tháng, mức cao nhất kể từ khi họ bắt đầu thống kê năm 2019. Phí quản lý 82.000 won tính riêng, chưa gồm điện nước gas.

Con phố Sinchon ở Seoul, khu vực tập trung nhiều trường đại học
Sinchon, một trong những khu đại học sầm uất nhất Seoul. Càng gần trường thì giá thuê càng cao.

Khoản gần như ai cũng quên

Thị trường thuê nhà Hàn Quốc vận hành trên cơ chế đặt cọc. Muốn thuê 원룸, bạn phải nộp 보증금 (tiền đặt cọc) trước, và khoản này không nhỏ.

Mức đặt cọc giảm dần khi đi ra khỏi vùng thủ đô: Gyeonggi và Incheon khoảng 3 tới 5,7 triệu won, các thành phố lớn như Busan khoảng 2,1 tới 5 triệu, tỉnh lẻ chỉ còn 1 tới 3 triệu. Ký túc xá và 고시원 (phòng trọ siêu nhỏ) thì gần như không yêu cầu đặt cọc, đây là ưu điểm lớn nhất của hai loại chỗ ở này với người mới sang.

Ngoài tiền cọc, năm đầu còn một loạt khoản chi một lần khác: vé máy bay, khám sức khoẻ tại Việt Nam, lệ phí cấp thẻ cư trú 35.000 won (chỉ thu tiền mặt), và nếu bạn học khoá tiếng thì cứ sáu tháng lại đóng 60.000 won phí gia hạn lưu trú.

Làm phép trừ

Giờ đặt hai con số cạnh nhau. Giả sử bạn học khoá tiếng D-4 tại Seoul, chuẩn bị đúng mức chứng minh tài chính là 10 triệu won, và sống theo kịch bản phổ thông.

Đối chiếu mức chứng minh với chi tiêu thực tế năm đầu
D-4 tại SeoulD-2 tại trường địa phương
Mức chứng minh tài chính10.000.000 won16.000.000 won
Chi phí một lần (cọc, vé, giấy tờ)1.200.000 - 5.650.000 won700.000 - 3.150.000 won
Sinh hoạt 12 tháng10.277.000 - 15.712.000 won6.197.000 - 10.312.000 won
Tổng chi thực tế11.477.000 - 21.362.000 won6.897.000 - 13.462.000 won
Kết quảThiếu 1,5 tới 11,4 triệu wonDư 2,5 tới 9,1 triệu won

Con số này không bao gồm học phí, vì học phí chênh nhau quá lớn giữa các trường.

Mốc chứng minh tài chính là ngưỡng sàng lọc hành chính, không phải rào chắn bảo vệ bạn khỏi rủi ro chi phí thật.

Chọn vùng quan trọng hơn chọn cách tiết kiệm

Điều đáng chú ý ở bảng trên không phải chuyện thiếu tiền, mà là chuyện hai kịch bản cho ra kết quả trái ngược nhau dù cùng một mức chuẩn bị nghiêm túc.

Bạn học D-4 ở Seoul, chuẩn bị đúng luật, sống tiết kiệm ở mức phổ thông, thì vẫn thiếu. Bạn học D-2 ở trường địa phương, cũng chuẩn bị đúng luật, thì lại dư một khoản đủ để đóng học phí kỳ tiếp theo.

Chênh lệch đó đến từ lựa chọn vùng, không đến từ nỗ lực tiết kiệm cá nhân. Không có cách ăn uống nào bù được khoảng cách giá thuê nhà giữa Seoul và một thị trấn đại học ở tỉnh.

Tờ tiền 50.000 won của Hàn Quốc
Tờ 50.000 won, mệnh giá lớn nhất đang lưu hành. Mười triệu won là hai trăm tờ như thế này.

Chuẩn bị thế nào cho đúng

Ba việc nên làm trước khi chốt ngân sách.

Tách bạch hai con số. Ghi riêng "tiền chứng minh tài chính" và "tiền sẽ tiêu". Nếu sổ tiết kiệm chứng minh tài chính là tiền vay mượn ngắn hạn hoặc bị phong toả, thì nó không phải nguồn tiền bạn dùng được.

Cộng riêng khoản một lần. Tiền cọc, vé máy bay, giấy tờ, đồ dùng ban đầu. Đừng gộp vào chi phí hằng tháng, vì gộp vào sẽ làm chi phí tháng đầu trông giống chi phí đều đặn.

Đừng tính thu nhập làm thêm vào sáu tháng đầu. Du học sinh D-4 phải học đủ sáu tháng mới được cấp giấy phép làm thêm. Đây là quy định cứng, tính từ ngày nhập cảnh hoặc ngày đổi tư cách lưu trú. Ngân sách sáu tháng đầu phải tự đứng được hoàn toàn bằng tiền mang theo.

Con số cuối cùng bạn cần không phải "bao nhiêu là đủ để đậu visa", mà là "bao nhiêu là đủ để sống tới lúc mọi thứ ổn định". Hai câu hỏi đó cho ra hai con số rất khác nhau, và chỉ có câu thứ hai là câu bạn thật sự phải trả lời.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 보증금 — tiền đặt cọc thuê nhà
  • 원룸 — phòng trọ khép kín kiểu căn hộ mini
  • 고시원 — phòng trọ siêu nhỏ, thường không cần đặt cọc
  • 기숙사 — ký túc xá
  • 월세 — tiền thuê nhà trả theo tháng
  • 관리비 — phí quản lý
  • 유학생 — du học sinh
  • 체류 — lưu trú

Nguồn