Ngữ pháp TOPIK
Các cấu trúc hay ra đề: phân biệt trợ từ, đuôi câu, bất quy tắc.
Lý do trong tiếng Hàn: 아서/어서 và (으)니까 khác nhau thế nào?
Cùng dịch là "vì / bởi vì" nhưng một cái cấm dùng với câu mệnh lệnh - rủ rê, một cái thì không. Phân biệt hai cách nói lý do hay nhầm nhất, kèm mẹo chọn đúng trong một giây.
어떻게 hay 어떡해? Hai chữ giới trẻ Hàn nhắn tin mỗi ngày mà vẫn hay viết sai
Phát âm gần như trùng khít, nghĩa lại liên quan tới nhau, nên 어떻게 và 어떡해 là một trong những cặp chính tả khiến cả người Hàn lẫn người học bối rối nhất. Phân biệt chúng chỉ cần nhìn vào vị trí và chức năng trong câu.
되 hay 돼: mẹo 5 giây phân biệt lỗi chính tả mà cả người Hàn cũng nhầm
안 돼요 hay 안 되요? 잘 됐어요 hay 잘 됬어요? Đây là cặp chính tả người Hàn sai nhiều nhất, và cũng là thứ khiến người Việt bối rối nhất khi gõ. Hai mẹo đơn giản giúp bạn chọn đúng trong 5 giây.
Tường thuật gián tiếp ~다고 하다: cách kể lại lời người khác trong tiếng Hàn
"Nghe nói mai mưa", "cô ấy bảo đến nhanh", "anh ấy rủ đi cùng" - muốn kể lại lời người khác trong tiếng Hàn, bạn cần ~다고 하다. Một cấu trúc, bốn kiểu câu, và mẹo rút gọn cho khẩu ngữ.
~는데: đuôi câu 'đa năng' người Hàn dùng suốt ngày mà sách hay dạy qua loa
Một đuôi câu mà gánh ba việc: dẫn dắt bối cảnh, tương phản nhẹ, và bỏ lửng để gợi ý hay cảm thán. Hiểu ~는데 là bạn nghe phim Hàn và trò chuyện đời thường tự nhiên hơn hẳn.
Thì trong tiếng Hàn: hiện tại, quá khứ (았/었), tương lai ((으)ㄹ 거예요 · 겠) gói gọn trong một bài
Tiếng Việt thêm 'đã / đang / sẽ' đứng riêng, còn tiếng Hàn biến đổi ngay trên động từ. Nắm ba mốc thời gian cơ bản - hiện tại, quá khứ 았/었, tương lai (으)ㄹ 거예요 và 겠 - là bạn nói được trọn một câu có thời gian rõ ràng.
Nâng động từ kiểu Hàn: -(으)시-, 께서 và những động từ "sang trọng" như 드리다, 계시다
Người Việt tỏ lòng kính trọng bằng cách đổi từ xưng hô; người Hàn lại đổi chính động từ. Đây là cơ chế ngữ pháp giúp bạn "nâng" chủ thể và "hạ" mình đúng cách - từ hậu tố -(으)시- tới trợ từ 께서 và bộ động từ kính ngữ đặc biệt.
Năm nhóm động từ bất quy tắc (불규칙) khiến người mới chia sai nhất - và cách nhận mặt từng nhóm
Chia động từ đúng quy tắc rồi mà câu vẫn sai? Rất có thể bạn vừa gặp một động từ bất quy tắc. Năm nhóm ㅂ, ㄷ, ㅅ, 르, ㅎ là thủ phạm phổ biến nhất - và tất cả vẫn dựa trên cùng câu hỏi gốc: chọn 아 hay 어.
도, 만, 부터, 까지: bốn trợ từ nhỏ vẽ ra giới hạn của mỗi câu tiếng Hàn
Cũng, chỉ, từ, đến - bốn ý nghĩa tưởng đơn giản này lại là chỗ người Việt hay đặt nhầm. Nắm sắc thái của 도, 만, 부터, 까지 là bạn nói rõ được đâu là điểm bắt đầu, đâu là điểm kết thúc của mọi việc.
Muốn học ngữ pháp có người sửa?
Lớp Chinh Phục TOPIK 3-4 dạy ~60 ngữ pháp trọng tâm kèm chữa bài từng buổi.