Giáo viên nào cũng có một nhịp quen: giảng, cho làm bài, rồi cho nói thử. Nhịp đó có tên, có lịch sử, và quan trọng hơn, nó chỉ là một trong bốn khung phổ biến. Ba khung còn lại tồn tại vì có những lớp mà nhịp quen thuộc kia không giải quyết được. Bài này gói cả bốn lại, kèm giáo án mẫu để bạn mang thẳng vào lớp.
Cùng một điểm ngữ pháp, bốn lối vào lớp
Lấy một điểm ngữ pháp trung cấp quen thuộc làm ví dụ xuyên suốt: -는데 / -은데, dùng để nêu bối cảnh hoặc đặt hai vế tương phản.
Với cùng điểm này, bốn khung dưới đây sẽ cho bạn bốn buổi học khác nhau về thứ tự, về lượng thời gian giáo viên nói, và về chỗ mà lỗi sai được phép xuất hiện. Không khung nào tốt nhất. Chúng chỉ hợp với những lớp khác nhau.
PPP: khung mặc định, và vì sao nó vẫn sống dai
PPP gồm ba bước: 설명 (giảng giải), 연습 (luyện tập), 산출 (sản sinh). Giáo viên nêu hình thức và ý nghĩa của mẫu câu, cho luyện có kiểm soát, rồi mở dần cho người học tự dùng.
Nhịp PPP
- 설명Giáo viên trình bày mẫu câu, nghĩa, điều kiện dùng
- 연습Luyện tập trung vào hình thức, có đáp án đúng sai rõ ràng
- 산출Người học dùng mẫu câu để nói điều của chính mình
Bước ba là bước hay bị cắt nhất khi hết giờ, và cắt nó thì cả buổi học coi như hỏng. Người học ra khỏi lớp với một mẫu câu nhận diện được nhưng chưa từng dùng.
Với -는데, một chuỗi hoạt động chạy được cả ba bước mà không cần giáo cụ gì đặc biệt:
저는 한국 음식 중에서 김치를 좋아하는데, ○○ 씨는 무슨 음식을 좋아하세요?
→ Tôi thì trong các món Hàn tôi thích kimchi, còn bạn thích món nào?
Giáo viên hỏi vòng quanh lớp, mỗi người trả lời rồi hỏi tiếp người bên cạnh bằng đúng khuôn đó.
Vòng hỏi đi hết một lượt thì giáo viên tổng kết lại bằng chính mẫu câu vừa học, và lúc này cả lớp đang nghe một câu nói về họ chứ không phải một ví dụ trong sách:
○○ 씨는 비빔밥을 좋아하는데 △△ 씨는 김치를 좋아해요.
→ Bạn ○○ thì thích cơm trộn, còn bạn △△ thì thích kimchi.
Hoạt động này tiện thể luyện luôn trợ từ **는** và **도**.
PPP hợp nhất với lớp sơ cấp, lớp đông, quỹ giờ hẹp. Nó dễ soạn, dễ bàn giao cho trợ giảng, và dễ đo. Nhược điểm là nếu bước một kéo dài, buổi học biến thành buổi thuyết trình về ngữ pháp.
TTT: cho lớp đã nói được nhưng sai thành nếp
TTT đảo ngược thứ tự: 과제 1 (nhiệm vụ 1), 교육 (dạy), 과제 2 (nhiệm vụ 2). Người học làm nhiệm vụ giao tiếp trước bằng vốn hiện có, chấp nhận nói ra một sản phẩm còn khuyết về mặt ngôn ngữ. Giáo viên quan sát, ghi lại lỗi thật, rồi mới dạy đúng chỗ đang thiếu, và giao lại một nhiệm vụ tương tự để người học làm lại cho tròn.
Nhịp TTT
- 과제 1Làm nhiệm vụ bằng vốn sẵn có, ngôn ngữ chưa hoàn chỉnh
- 교육Dạy đúng điểm mà lớp vừa hụt, sửa lỗi vừa thu được
- 과제 2Làm lại nhiệm vụ đó hoặc một nhiệm vụ mới cùng dạng
Cái được lớn nhất của TTT là nội dung dạy không do giáo án quyết định mà do chính lớp quyết định. Bạn dạy thứ họ vừa hụt, nên gần như không có phút nào giảng cho người đã biết rồi.
Cái mất là nó đòi hỏi giáo viên xử lý tại chỗ và đòi người học có sẵn một vốn nền. Với lớp sơ cấp thật sự, nhiệm vụ 1 dễ biến thành mười phút im lặng.
OHE: để người học tự rút ra luật
OHE là khung của Lewis (1993), gồm quan sát (Observation), hình thành giả thuyết (Hypothesis) và thử nghiệm (Experiment). Người học gặp ngữ liệu trước, tự nhận ra quy luật, rồi đem quy luật vừa tự rút ra ấy đi dùng thử.
Ngữ liệu ở bước một nên là văn bản thật hoặc hội thoại thật, và nhiệm vụ nên cụ thể tới mức làm được ngay:
밑줄 친 부분을 모두 찾아서 소리 내어 읽어 보세요.
→ Hãy tìm và gạch chân tất cả các chỗ đó, rồi đọc to lên.
Ví dụ với các đuôi định ngữ **-(으)ㄴ**, **-는**, **-(으)ㄹ**: cho một đoạn tin ngắn, yêu cầu gạch chân toàn bộ rồi đọc thành tiếng trước khi bàn về quy tắc.
Bước hai không cần người học phát biểu được một định nghĩa chuẩn. Chỉ cần họ nói được đại ý theo cách của mình, kiểu như "cái này đứng trước danh từ" hay "cái này là chuyện chưa xảy ra". Bước ba mới là chỗ giáo viên kiểm tra giả thuyết ấy đúng tới đâu, bằng cách cho dùng trong một tình huống có nghĩa.
OHE cho hiệu quả ghi nhớ tốt vì người học tự làm phần việc nặng. Đổi lại nó tốn giờ, và với lớp quá đông thì bước hai dễ thành cuộc trò chuyện của vài bạn nhanh miệng.
NDAE: bản chi tiết hơn của OHE
NDAE (Richards, 2002) tách quá trình đó thành bốn bước, và bước thứ ba là bước mà ba khung trên đều bỏ ngỏ.
| Bước | Việc của người học | Việc của giáo viên |
|---|---|---|
| 주목하기 (chú ý) | Nhận ra sự có mặt của hình thức mới trong ngữ liệu | Làm hình thức đó nổi lên: lặp lại, in đậm, đọc nhấn |
| 규칙 발견하기 (tìm ra quy tắc) | Xác định trật tự từ, kiểu mệnh đề, cấu trúc cụm | Đặt câu hỏi dẫn, không đưa đáp án sớm |
| 조정과 재구조화 (điều chỉnh, tái cấu trúc) | Xếp lại hệ thống ngôn ngữ đang có để chứa cái mới | Cho phản hồi để người học sửa giả thuyết, chấp nhận giai đoạn trung gian |
| 실험 (thử nghiệm) | Tạo phát ngôn gần với mẫu và dùng thử | Tạo tình huống dùng thật, quan sát mà chưa vội chặn lỗi |
Bước 조정과 재구조화 đáng để dừng lại. Nó nói rằng khi người học tiếp nhận một mẫu mới, cái cũ trong đầu họ phải xê dịch, và giai đoạn xê dịch ấy trông y hệt như thoái lui: bạn nào hôm trước dùng đúng thì tuần này lại sai. Giáo viên không biết điều này thường kết luận vội là lớp không tiến bộ, rồi quay lại giảng từ đầu. Trong khi thứ cần làm chỉ là cho thêm phản hồi và thêm lượt dùng.
Chọn khung nào cho lớp nào
| Tiêu chí | PPP | TTT | OHE / NDAE |
|---|---|---|---|
| Trình độ hợp | Sơ cấp trở lên | Trung cấp trở lên | Trung cấp trở lên |
| Sĩ số lớn (30 người) | |||
| Quỹ giờ hẹp | |||
| Dạy đúng lỗi lớp đang mắc | Một phần | ||
| Ghi nhớ lâu | Một phần | ||
| Soạn nhanh, dễ bàn giao |
Lớp bạn nên bắt đầu bằng khung nào
Lớp bạn đang ở tình huống nào?
- Sơ cấp, đông người, mỗi tuần chỉ vài tiết PPP, và bảo vệ bằng được bước 산출
- Đã nói được nhưng lỗi lặp lại thành nếp TTT, chọn đúng một nhóm lỗi để chữa
- Có nền, lớp nhỏ, đủ giờ, người học thích tự tìm OHE
- Điểm ngữ pháp khó, cần theo dấu tiến bộ qua nhiều buổi NDAE
Trong thực tế thì hiếm khi bạn chạy nguyên một khung. Nhịp mình dùng nhiều nhất là PPP làm khung xương, nhưng bước 설명 rút ngắn lại và mượn cách quan sát ngữ liệu của OHE để mở đầu, còn bước 산출 thì mượn kiểu nhiệm vụ của TTT.
Ba chỗ hay hỏng khi áp khung vào lớp thật
Một, chạy PPP mà không bao giờ tới bước ba. Hết giờ thì cắt phần sản sinh, tuần sau lại bắt đầu điểm mới. Cách chữa đơn giản đến mức hơi phũ: đặt bước ba lên trước trong đầu bạn khi soạn, tính ngược thời gian từ đó, và chấp nhận giảng ít đi.
Hai, dùng TTT với lớp chưa có vốn. Nhiệm vụ 1 cần người học có thứ gì đó để nói ra, dù còn khuyết. Với lớp sơ cấp, hãy hạ nhiệm vụ xuống mức rất nhỏ, chẳng hạn hoàn thành một câu bỏ lửng, thay vì một hoạt động giao tiếp mở.
나에게 백만 원이 생긴다면 ...
→ Nếu tôi có một triệu won thì ...
Cho mỗi người viết một câu, rồi tìm xem ai có ý giống mình. Nhiệm vụ đủ nhỏ để lớp yếu vẫn làm được, mà vẫn là nói điều của chính họ.
Ba, áp OHE vào lớp ba mươi lăm người với quỹ giờ hẹp. Đây không phải lỗi của khung, mà là điều kiện lớp không cho phép. Bối cảnh dạy tiếng Hàn ở bậc đại học tại Việt Nam có mấy đặc điểm khá ổn định: lớp thường ba mươi tới ba mươi lăm người, lượng ngữ pháp phải dạy thì nhiều trong khi giờ luyện và giờ phản hồi lại thiếu. Chính vì vậy mà cách dạy tường minh vẫn được dùng nhiều, không phải vì giáo viên lạc hậu, mà vì đó là lựa chọn hợp lý trong ràng buộc đang có. Mình tách riêng phần này thành một bài về lớp ba mươi lăm người, kèm bộ bảy kiểu bài luyện dùng được ở lớp đông.
Cách xoay xở mình thấy hiệu quả nhất trong ràng buộc đó là dồn sức vào khâu luyện có chọn lọc, nhắm thẳng vào những lỗi người Việt hay mắc:
Luyện chọn đáp án, nhắm đúng lỗi người Việt hay mắc
-
Sai: 친구 집에서 밥을 많이 먹었어서 배가 불렀습니다
-어서 không kết hợp với đuôi quá khứ -았/었-
-
Đúng: 친구 집에서 밥을 많이 먹어서 배가 불렀습니다
Thì quá khứ đã nằm ở vế sau, vế trước giữ nguyên dạng
Một bộ câu chọn đáp án như trên chỉ tốn năm phút trong lớp, nhưng nếu các câu được soạn từ lỗi thật của chính lớp đó thì giá trị cao hơn hẳn một trang bài tập chép từ sách.
Học tiếng Hàn cùng bài này
- 설명 — giảng giải, trình bày
- 연습 — luyện tập
- 산출 — sản sinh, tạo ra lời nói
- 과제 — nhiệm vụ, bài tập lớn
- 주목하기 — việc chú ý tới hình thức
- 재구조화 — tái cấu trúc hệ thống ngôn ngữ
Nguồn
- Lewis, M. (1993), The Lexical Approach, Language Teaching Publications
- Richards, J. C. (2002), Methodology in Language Teaching, Cambridge University Press
- Ellis, R. (2006), "Current Issues in the Teaching of Grammar: An SLA Perspective", *TESOL Quarterly* 40(1), 83-107
- 한송화 (2009), "문법 교육의 방법과 다양한 문법 활동 유형", 제10차 한국문법교육학회 전국학술대회
- 조명숙 (2005), "한국어·베트남어 대비를 통한 문법 교육", 국어교육연구 제16집
- Nghiêm Thị Thu Hương (2006), 베트남인 학습자를 위한 한국어 시간 표현 교육 방안 연구, luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Seoul
- 황티타인방 (2014), 베트남인 학습자를 위한 한국어 추측 표현 교육 방안 연구, luận văn thạc sĩ, Đại học Honam



