Mọi bài viết về phương pháp dạy đều giả định một lớp học lý tưởng: sĩ số vừa phải, giờ giấc rộng rãi, người học có nền. Lớp tiếng Hàn ở Việt Nam thường không như vậy. Bài này viết về chỗ khó thật, và về những thứ vẫn làm được khi không thể đổi được ràng buộc.

Ba ràng buộc mà ai dạy ở đây cũng gặp

Trong các nghiên cứu về dạy ngữ pháp tiếng Hàn cho người Việt, ba đặc điểm sau lặp lại gần như ở mọi khảo sát.

Một, người dạy phần lớn là giáo viên người Việt, và rất ít người được đào tạo chuyên sâu về ngữ pháp tiếng Hàn. Điều này không nói lên năng lực của ai cả. Nó chỉ có nghĩa là phần lớn chúng ta phải tự bù kiến thức ngữ pháp trong lúc vẫn đứng lớp đều đặn.

Hai, sĩ số đông và quỹ giờ hẹp trong khi lượng ngữ pháp phải dạy thì lớn. Lớp ba mươi tới ba mươi lăm người là chuyện bình thường. Hệ quả trực tiếp không nằm ở khâu giảng, mà nằm ở hai khâu phía sau: thời gian luyệnthời gian phản hồi. Cả hai đều bị bóp lại đầu tiên.

Ba, giáo trình không được soạn cho người Việt. Sách phổ biến ở các trường phần lớn là giáo trình dùng chung cho mọi người học nước ngoài. Chúng phân bổ số trang theo logic của tiếng Hàn, không theo chỗ mà người Việt thật sự vấp.

Vì sao dạy tường minh ở đây không phải là lạc hậu

Trong tài liệu phương pháp, cách dạy ngầm, tức là để người học tự tiếp xúc ngữ liệu rồi tự rút ra quy luật, thường được đánh giá cao hơn cách giảng thẳng quy tắc. Nhưng cách dạy ngầm cần hai thứ mà lớp đông không có: thời gian và số lượt phản hồi cá nhân.

Vì vậy trong bối cảnh Việt Nam, cách dạy tường minh vẫn được dùng nhiều, và đó là một lựa chọn hợp lý chứ không phải một sự tụt hậu. Giảng thẳng quy tắc cho một lớp ba mươi lăm người tốn mười phút. Để chính lớp ấy tự khám phá ra quy tắc có thể tốn cả buổi, và cuối buổi vẫn có một nhóm không rút ra được gì.

Chỗ cần cẩn thận nằm ở chỗ khác: dạy tường minh rất dễ trượt thành dạy một chiều. Ranh giới ở đây là phần trăm thời gian giáo viên nói. Nếu bạn đã đọc bài về ba tầng của một giờ dạy, thì đây đúng là một biến số ở tầng kỹ thuật: giữ nguyên cách giảng thẳng, nhưng cắt phần giảng xuống còn một phần ba buổi.

Phân bổ mình dùng cho một buổi 90 phút ở lớp đông

  1. Giảng tường minh20-25 phút, có ví dụ, không lan man
  2. Luyện có kiểm soát25-30 phút, làm theo cặp hoặc nhóm ba
  3. Dùng thật25-30 phút, nói hoặc viết ra sản phẩm của riêng mình
  4. Chữa lỗi chọn lọc10 phút, chỉ một nhóm lỗi

Chỗ giáo trình bỏ trống, và chỗ nó thừa

Đây là điểm mình thấy đáng nói nhất, vì nó ảnh hưởng tới chất lượng nhiều hơn cả sĩ số.

Nghiên cứu đối chiếu tiếng Hàn với tiếng Việt của 조명숙 (2005) chỉ ra một sự lệch pha rất rõ: những mục ngữ pháp có nét tương đồng giữa hai ngôn ngữ, tức là những mục người Việt học nhanh, lại đang chiếm khá nhiều dung lượng trong giáo trình. Trong khi đó, những mục người Việt vấp nặng nhất thì gần như không được xử lý riêng.

Ba nhóm người Việt vấp nặng nhất khi học ngữ pháp tiếng Hàn
NhómVì sao khó với người ViệtBiểu hiện trong lớp
조사 (trợ từ)Tiếng Việt không đánh dấu chủ ngữ hay tân ngữ bằng hình thái, mà bằng trật tự từNhầm 은/는 với 이/가; bỏ hẳn trợ từ khi nói nhanh
어미 활용 (biến đổi đuôi)Tiếng Việt không chia động từ, nên toàn bộ khái niệm biến đổi là mớiĐúng khi làm bài, sai khi nói; các trường hợp bất quy tắc bị dùng như quy tắc
음운 규칙 (quy tắc biến âm)Nối âm và căng âm không có tương ứng trong tiếng ViệtĐọc rời từng chữ, nghe không ra chính câu mình vừa viết đúng

Kết luận rút ra được cho người soạn tài liệu rất cụ thể: nên tổ chức nội dung theo tần suất dùng thật trong giao tiếp, và dồn dung lượng vào ba nhóm trên, thay vì chia đều theo thứ tự xuất hiện trong sách gốc.

Trong lúc chờ những bộ tài liệu như vậy, thứ mỗi giáo viên làm được ngay là tự dựng một kho bài luyện riêng cho ba nhóm ấy, lấy ngữ liệu từ chính lỗi của lớp mình.

Trang giáo trình tiếng Hàn mở sẵn, bên cạnh là vở ghi chép chi chít chữ Hàn của người học
Giáo trình dùng chung cho mọi quốc tịch không thể biết người Việt vấp ở đâu. Cuốn vở bên cạnh nó mới biết, và đó mới là nguồn soạn bài luyện tốt nhất.

Bảy kiểu bài luyện, xếp từ máy móc tới tự do

Bộ đồ nghề dưới đây gần như là toàn bộ những gì mình dùng ở lớp đông. Chúng được xếp theo mức độ tự do tăng dần: càng xuống dưới, người học càng phải tự quyết định nội dung mình nói.

Bảy kiểu bài luyện ngữ pháp
KiểuNgười học làm gìHợp với giai đoạn
형태 변형 (biến đổi hình thái)Chuyển một dạng sang dạng khácNgay sau khi giảng
상황 제시 (theo tình huống cho sẵn)Chọn cách nói đúng cho một cảnh cụ thểKhi hình thức đã tạm ổn
선택 (chọn đáp án)Chọn giữa hai cách viết gần giống nhauKhi cần nhắm vào một lỗi cụ thể
연결 (nối vế)Ghép hai vế thành câu có nghĩaTrước khi cho tự đặt câu
문장 완성 (hoàn thành câu)Viết tiếp một câu bỏ lửngBước đầu của việc nói điều của mình
질문-대답 (hỏi đáp)Trả lời và hỏi lại bằng đúng mẫu câuKhi cần tăng số lượt mở miệng
그룹 토론 (thảo luận nhóm)Bàn bạc, phản biện nhau bằng mẫu câu vừa họcCuối chu trình, khi đã đủ vốn

Ba kiểu đầu rất rẻ về thời gian nhưng dừng ở mức nhận diện. Bốn kiểu sau mới là chỗ ngữ pháp chuyển thành thứ dùng được. Ở lớp đông, sai lầm phổ biến là chỉ chạy ba kiểu đầu vì chúng dễ chấm.

Biến đổi hình thái là kiểu duy nhất mình vẫn giữ ở dạng thuần cơ học, vì nó là chỗ lộ ra các trường hợp bất quy tắc:

저기 ( ) 자동차 - 가다 → 가는 자동차

→ Chiếc xe đang đi đằng kia

Cùng bộ này còn có 좋다 → **좋은 날씨**, 예쁘다 → **예쁜 아기**, và 춥다 → **추운 겨울**, chỗ bất quy tắc ㅂ mà người học hay áp nhầm quy tắc chung.

Chọn đáp án là kiểu hiệu quả nhất trên mỗi phút bỏ ra, với điều kiện các cặp lựa chọn được soạn từ lỗi thật:

Cặp chọn nhắm vào lỗi thì và định ngữ

  • Sai: 언젠가 다시 만난 날이 곧 왔을 거라고 생각해요

    Dùng định ngữ quá khứ cho một việc chưa xảy ra

  • Đúng: 언젠가 다시 만날 날이 곧 올 거라고 생각해요

    Việc chưa xảy ra thì dùng -(으)ㄹ

Hoàn thành câu là kiểu mình hay dùng để bắc cầu sang phần nói, vì nó đủ nhỏ để lớp yếu vẫn làm được mà nội dung thì đã là của người học:

내가 남자라면 / 내가 여자라면 ...

→ Nếu tôi là con trai / nếu tôi là con gái thì ...

Cho mỗi người viết một câu, rồi tìm bạn có ý giống mình, hoặc bình chọn ý hay nhất. Một hoạt động nhỏ nhưng đủ để cả lớp cùng đọc lên.

Hỏi đáp giải quyết trực tiếp vấn đề số lượt mở miệng. Với các mẫu suy đoán, một bộ ảnh cắt cận cảnh là đủ cho cả buổi:

이미지에 있는 귀는 어떤 동물의 귀일까요?

→ Cái tai trong ảnh này là tai của con vật nào nhỉ?

Người học trả lời bằng **-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다**, chẳng hạn 고양이인 것 같아요. Ai cũng có quyền đoán, nên không ai bị loại khỏi hoạt động.

Thảo luận nhóm là kiểu tốn giờ nhất nhưng cũng là kiểu duy nhất tạo ra tranh luận thật. Mẹo để nó không chệch hướng là ràng buộc mẫu câu ngay trong đề bài:

여러분에게 오십억이 생겼습니다. 뭘 할 거예요?

→ Các bạn vừa có năm tỉ won. Các bạn sẽ làm gì?

Người phản biện bắt buộc dùng khuôn: 그것도 좋은 생각이지만, 그 돈으로 ...지 말고 ...는 게 어떨까요? Nhờ vậy mẫu **-지 말고** được lặp lại hàng chục lần mà không ai thấy mình đang làm bài tập.

Ba kỹ thuật xoay xở khi lớp quá đông

Chấm mẫu thay vì chấm hết. Với ba mươi lăm bài viết, chấm hết là bất khả thi mỗi tuần. Mình chọn ngẫu nhiên năm bài, chấm thật kỹ, rồi chiếu lên chữa chung phần lỗi trùng nhau. Bốn tuần thì gần như ai cũng có một lần được chấm kỹ, mà cả lớp tuần nào cũng được chữa.

Ngân hàng lỗi của chính lớp. Mỗi buổi ghi lại năm câu sai nghe được, viết nguyên văn, không sửa. Sau vài tuần bạn có một bộ câu chọn đáp án đúng chuẩn lớp mình, giá trị hơn hẳn bài tập chép từ sách.

Cặp đôi trước, gọi lên sau. Không hỏi cả lớp rồi chờ ai xung phong. Cho hai người quay vào nhau nói ba mươi giây, rồi mới gọi ba cặp trình bày lại. Cùng một khoảng thời gian, số lượt nói tăng lên nhiều lần, và người bị gọi thì đã có một lần nói nháp nên đỡ sợ.

Bước cuối hay bị bỏ nhất: cho dùng thật

Sau khâu luyện là khâu dùng, và ở lớp đông thì khâu này hay bị cắt vì hết giờ. Nhưng nó không nhất thiết phải tốn giờ, nếu gắn thẳng vào kỹ năng nói hoặc viết.

Vài nhiệm vụ rất gọn mà mình dùng đi dùng lại:

  • Kể với bạn bên cạnh về chuyện xảy ra hôm qua, đúng hai phút.
  • Kể kỳ nghỉ vừa rồi đã làm gì, theo cặp, rồi đổi vai.
  • Đóng vai hẹn nhau cuối tuần, phải chốt được thời gian và địa điểm.
  • Chuẩn bị trước ở nhà, lên phát biểu về kế hoạch hoặc ước mơ.
  • Nói về những gì đã khác đi so với trước kỳ nghỉ.
  • Kể một sự việc đáng nhớ nhất thời đi học.

Cả sáu nhiệm vụ đều có một điểm chung: người học phải nói về chính họ. Đó cũng là lý do chúng ít khi bị bỏ giữa chừng như bài tập trong sách.

Nếu bạn còn phân vân nên dựng cả buổi theo khung nào, mình đã tách riêng phần đó ở bài về bốn khung giáo án.

Giới hạn là thật, nhưng nó không phải cái cớ

Mình không viết bài này để nói rằng dạy ở Việt Nam thì đành chịu. Sĩ số và quỹ giờ là thứ phần lớn giáo viên không quyết định được, đúng vậy. Nhưng bên trong cái khung không đổi ấy vẫn còn rất nhiều thứ thuộc quyền của người đứng lớp: giảng bao nhiêu phút, cho luyện kiểu gì, chấm mẫu hay chấm hết, gọi cả lớp hay cho nói theo cặp trước.

Những lựa chọn đó cộng lại làm nên khác biệt giữa một lớp ba mươi lăm người im lặng và một lớp ba mươi lăm người ồn ào vì đang nói tiếng Hàn.

Còn phần việc dài hơi hơn, là làm ra những bộ tài liệu ngữ pháp thật sự soạn cho người Việt, thì tới giờ vẫn còn bỏ ngỏ. Đó có lẽ là món nợ chung của cả thế hệ chúng ta với nghề.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 조사 — trợ từ
  • 어미 활용 — sự biến đổi đuôi từ
  • 음운 규칙 — quy tắc biến âm
  • 명시적 교수법 — cách dạy tường minh
  • 암시적 교수법 — cách dạy ngầm
  • 문법 연습 — luyện tập ngữ pháp

Nguồn

  • 조명숙 (2005), "한국어·베트남어 대비를 통한 문법 교육", 국어교육연구 제16집
  • 한송화 (2009), "문법 교육의 방법과 다양한 문법 활동 유형", 제10차 한국문법교육학회 전국학술대회
  • Nghiêm Thị Thu Hương (2006), 베트남인 학습자를 위한 한국어 시간 표현 교육 방안 연구, luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Seoul
  • 황티타인방 (2014), 베트남인 학습자를 위한 한국어 추측 표현 교육 방안 연구, luận văn thạc sĩ, Đại học Honam
  • 정인아 (2012), "문법교육", trong 신현숙 외, 한국어와 한국어 교육 II, 푸른사상출판사
  • Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원), tài liệu dành cho giáo viên tiếng Hàn