Buổi học vừa kết thúc, lớp im hơn mình muốn, bài tập về nhà làm qua loa, và tối đó mình mở lại giáo trình với một ý nghĩ quen thuộc: chắc phương pháp này không hợp, phải đổi thôi. Mất khá nhiều năm mình mới nhận ra ý nghĩ đó gần như luôn sai địa chỉ. Không phải vì phương pháp không quan trọng, mà vì thứ hỏng trong buổi học hôm ấy nằm ở một tầng khác, thấp hơn nhiều.

Câu hỏi mình mang theo suốt thời sinh viên

Hồi còn ngồi trên ghế giảng đường, mình tin là có một đáp án đúng cho câu hỏi "dạy ngoại ngữ thế nào là hiệu quả nhất". Mỗi thời kỳ lại có một trường phái lên ngôi rồi bị trường phái sau phản biện, và mình đọc chúng như đọc một cuộc thi xem ai thắng.

Năm 1990, nhà nghiên cứu N. S. Prabhu đăng trên tạp chí TESOL Quarterly một bài có cái tên nghe như lời đầu hàng: "There Is No Best Method - Why?". Kết luận gói gọn trong một câu mà giới dạy tiếng Hàn vẫn nhắc lại: 최고의 교수법은 존재하지 않는다, không tồn tại một phương pháp giảng dạy tốt nhất.

Bài viết này nhìn kết luận ấy từ phía bên kia của lớp học, phía người cầm phấn.

Vì với người dạy, câu của Prabhu để lại một khoảng trống rất khó chịu. Không có phương pháp tốt nhất, vậy tối nay soạn bài thì bám vào cái gì?

Một giáo án có ba tầng, và ta hay đổi nhầm tầng

Thứ giúp mình lấp khoảng trống đó không phải một trường phái mới, mà một cách phân tầng có từ những năm 1960. Anthony (1963) tách việc dạy ngoại ngữ thành ba mức, và Richards cùng Rodgers sau này gọi tên lại thành 접근 방법, 교수 설계교수 절차. Trong tài liệu tiếng Hàn, ba tầng ấy thường được nhắc gọn là 접근법, 교수법기법.

Ba tầng của một giờ dạy
TầngThực chất là gìVí dụ trong lớp tiếng HànNhịp thay đổi
접근법 (quan điểm)Niềm tin về bản chất ngôn ngữ và cách người ta học được nóCoi tiếng Hàn là công cụ giao tiếp, không phải hệ thống quy tắc để chiêm ngưỡngVài năm, có khi cả đời nghề
교수법 (phương pháp)Mục tiêu, giáo trình, kiểu hoạt động dựng theo quan điểm đóChọn giáo trình theo tình huống hay theo cấu trúc; đặt trọng số cho nói hay cho đọcTheo khoá, theo lớp
기법 (kỹ thuật)Hoạt động cụ thể diễn ra trong bốn mươi lăm phútHỏi cả lớp hay hỏi theo cặp; cho luyện viết trước hay nói trước; chữa lỗi ngay hay ghi lại chữa cuối giờTheo từng buổi, từng mười lăm phút

Nhìn vào bảng này thì cái sai của mình những năm đầu hiện ra rất rõ. Lớp im lặng là một hiện tượng ở tầng ba: người học không có đủ lần được mở miệng, hoặc mở miệng trong một cấu hình khiến họ ngại. Nhưng phản xạ của mình lại là nhảy lên tầng hai, đổi giáo trình, đổi cả cách tổ chức khoá. Đổi xong thì tốn một mùa hè soạn bài, mà lớp sau vẫn im, vì cách mình đặt câu hỏi thì không đổi.

Chỗ hỏng thật thường nằm ở một trong ba nơi

Sau vài năm ghi chép, mình rút được một quy trình chẩn đoán rất thô nhưng dùng được. Khi một buổi học không đạt, thay vì hỏi "phương pháp có sai không", hãy hỏi buổi ấy gãy ở đâu.

Buổi học không đạt, nên sửa ở tầng nào

Người học gãy ở khâu nào?

  • Không hiểu nổi nội dung, giải thích lại vẫn không thông Sai ở tầng phương pháp: nội dung quá tải hoặc sai thứ tự, phải sắp lại giáo trình
  • Hiểu bài nhưng gần như không có thời gian dùng thử Sai ở tầng kỹ thuật: chia lại thời lượng, đổi cấu hình hoạt động
  • Nói được nhưng sai lặp lại và không ai chỉ ra Thiếu khâu phản hồi: thêm kỹ thuật chữa lỗi có chủ đích

Trường hợp giữa là phổ biến nhất, và cũng là trường hợp rẻ nhất để sửa. Chuyển từ "cô hỏi, ai xung phong trả lời" sang "hai bạn quay vào nhau, mỗi người nói ba mươi giây, rồi mình gọi ba cặp trình bày lại" không đụng tới một chữ nào trong giáo trình. Nhưng số lượt nói trong lớp tăng lên nhiều lần.

Nói vậy không có nghĩa tầng trên không đáng động tới. Chỉ là thứ tự nên đi từ dưới lên: đổi kỹ thuật trước, đo lại, rồi mới tính tới việc đổi phương pháp.

Người học ngồi dọc một bàn dài, cùng quay về phía bảng trắng, tay ghi chép trong lúc giáo viên giảng ở đầu phòng
Cách xếp bàn cũng là một kỹ thuật. Với cấu hình một bàn dài cùng quay về một hướng như thế này, mọi lượt nói đều phải đi qua giáo viên, nên phần lớn thời gian là ghi chép và chờ tới lượt.

Ba câu hỏi để chọn, thay cho việc đi tìm phương pháp tốt nhất

Trong tài liệu chuyên ngành tiếng Hàn, tiêu chuẩn chọn cách dạy được gói trong ba chữ: 대상 (đối tượng), 내용 (nội dung), 목적 (mục đích). 이종은 (2012) diễn giải rằng thứ quyết định không phải bản thân phương pháp, mà là 교사의 자질, phẩm chất và năng lực của người dạy trong việc nhìn ba yếu tố ấy rồi chọn ra cách phù hợp nhất cho chính lớp học trước mặt.

Đi kèm với nó là một khái niệm mình thấy còn quan trọng hơn: 교수법적 융통성, sự linh hoạt về phương pháp. Nghĩa là trong cùng một buổi, bạn hoàn toàn có thể mượn cách của nhiều trường phái khác nhau, miễn là biết mình đang mượn cái gì và mượn để làm gì.

Điều này phản ánh đúng lịch sử. Lớp tiếng Hàn cho người nước ngoài từ cuối những năm 1950 tới thập niên 1980 chủ yếu đi theo lối nghe nói kết hợp ngữ pháp và dịch. Sang những năm 1990 mới chuyển hẳn sang hướng giao tiếp. Còn từ những năm 2000 tới nay thì không còn trường phái nào độc quyền: lấy giao tiếp làm nền, rồi tuỳ bài mà mượn thêm cách của các lối cũ.

Phương pháp thì khác nhau theo từng giáo viên, từng người học và từng tình huống dạy học cụ thể. Cái cần cân nhắc là sự linh hoạt để nhiều cách dạy cùng được dùng trong một giờ lên lớp.
— 이종은 (2012)

Đổi liên tục có làm khổ người học không

Đây là câu hỏi mình bị hỏi ngược lại nhiều nhất, và nó xứng đáng được hỏi.

Nếu một lớp đã quen với lối học giảng luật trước rồi làm bài tập, mà giáo viên mới về bắt họ tự quan sát ngữ liệu để rút ra quy tắc, thì với nhiều người đó không phải là được giải phóng. Đó là bị lấy mất chỗ dựa. Việc áp một cách dạy mới, kể cả cách dạy tiến bộ hơn về lý thuyết, vẫn có thể là gánh nặng đặt thêm lên vai người học.

Mình xử lý chuyện này theo hai nguyên tắc. Một, đổi thì nói rõ vì sao đổi, và nói bằng ngôn ngữ của người học chứ không bằng thuật ngữ. Hai, mỗi lần chỉ đổi một thứ, giữ nguyên phần còn lại của nhịp buổi học, để cả lớp lẫn mình đều biết cái gì đang được thử.

Còn chuyện "hai mươi mốt khoá thì đổi giáo trình đúng hai mươi mốt lần" thì mình vẫn giữ, nhưng cần nói cho công bằng: cái đổi nhiều nhất qua từng khoá không phải giáo trình, mà là những kỹ thuật nhỏ bên trong nó.

Người thầy đứng ở đâu trong lớp học bây giờ

Có một buổi tối mình gửi cho một bạn sinh viên vài nội dung mẫu và nhờ bạn chuẩn bị phần dịch cho cả lớp. Bạn ấy dùng công cụ AI dựng nội dung, dùng Canva làm slide, rồi lên phát biểu bằng tiếng Hàn. Slide đó gọn gàng hơn slide của mình.

Mình kể chuyện này không phải để than. Mình kể vì nó chốt lại một chuyện đã thay đổi hẳn với nghề: người học bây giờ không thiếu thông tin, cũng không thiếu năng lực. Bài giảng, tài liệu, công cụ tra cứu đều nằm trong túi họ. Thứ họ thiếu là cơ hội được nói ra và được lắng nghe.

Mà cơ hội thì lại là một biến số ở tầng kỹ thuật. Nó nằm ở chỗ bạn chia lớp thế nào, bạn im lặng bao lâu sau khi đặt câu hỏi, bạn có dám để một bạn nói hết ba mươi giây vụng về mà không chen vào sửa hay không.

Một người thầy của mình từng nói: dẫn dắt là đứng đằng sau để người khác được toả sáng. Với nghề dạy tiếng, mình hiểu câu đó rất cụ thể: phần việc khó nhất không phải giảng cho hay, mà là thiết kế được những khoảng trống đủ an toàn để người học bước vào.

Và phần thưởng của nghề thì đến từ những chỗ không có trong giáo án. Như một tin nhắn của học viên cũ, chỉ để xin nghe lại giọng cô một chút cho đỡ nhớ.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 교수법 — phương pháp giảng dạy
  • 접근법 — quan điểm, cách tiếp cận
  • 기법 — kỹ thuật lớp học
  • 교사의 자질 — phẩm chất và năng lực người dạy
  • 교수법적 융통성 — sự linh hoạt về phương pháp
  • 학습자 중심 — lấy người học làm trung tâm

Nguồn