Bạn vừa đẩy cửa bước vào một quán ăn ở Seoul. Mùi thịt nướng thơm lừng, bàn nào cũng kín người, và nhân viên thì đang tất bật phía sau. Bạn muốn gọi một suất 불고기, hỏi xem món có cay không, xin thêm chút 반찬 - nhưng bắt đầu từ đâu? Tin vui: chỉ cần một nắm câu ngắn, lặp đi lặp lại theo đúng thứ tự của một bữa ăn, là bạn đi từ lúc bước vào tới lúc đứng dậy trả tiền mà không hề lúng túng.

Khác với hình dung của nhiều người, gọi món ở Hàn không đòi hỏi vốn từ đồ sộ. Nhà hàng là một kịch bản rất quen thuộc: chọn chỗ, gọi nhân viên, xem thực đơn, chỉ món, hỏi vài câu, ăn, rồi thanh toán. Mỗi chặng chỉ cần một, hai câu "chìa khoá". Nắm được trình tự ấy, bạn sẽ thấy mình tự tin hơn hẳn - và quan trọng là nói đúng kiểu người bản xứ thật sự dùng, chứ không phải câu trong sách.

Vừa bước vào quán: chọn chỗ và báo số người

Ở phần lớn quán Hàn, bạn được tự do chọn bàn trống mình thích, cứ ngồi xuống là được. Chỉ nên đứng chờ xếp chỗ khi thấy nhân viên đứng sẵn ở cửa đón khách, hoặc khi quán quá đông cần sắp bàn. Khi được hỏi đi mấy người, bạn chỉ cần đáp gọn theo số lượng. Đi cùng em nhỏ thì xin ghế trẻ em ngay lúc này luôn.

두 명이요.

→ Hai người ạ.

명 = "người" (đơn vị đếm người); 한 명 (một người), 두 명 (hai người), 세 명 (ba người). Thêm 이요 cho lịch sự và tự nhiên.

Gọi nhân viên và xin thực đơn

Ở quán Hàn, nhân viên thường không tự đến bàn liên tục - bạn chủ động gọi khi cần. Câu cửa miệng để gọi là 여기요! (ở đây ạ / em ơi / anh ơi) hoặc 저기요! (em ơi / anh ơi). Cả hai đều lịch sự và dùng được khắp nơi, từ quán bình dân tới nhà hàng. Muốn nói rõ là mình đã sẵn sàng gọi món, ghép thêm: 여기요, 주문할게요! (em ơi, cho tôi gọi món ạ!). Ở quán truyền thống kiểu gia đình, nhiều người còn gọi thẳng người chủ là 사장님! (ông/bà chủ ơi). Riêng cách gọi thân mật 이모 (dì ơi) thì đừng dùng tuỳ tiện - chỉ hợp ở quán bình dân, nơi người phục vụ là phụ nữ lớn tuổi.

Gọi được người rồi, việc tiếp theo là xin tờ thực đơn: 메뉴판 좀 주세요 (cho tôi xem thực đơn với ạ).

저기요! 메뉴판 좀 주세요.

→ Em ơi / Anh ơi. Cho xem thực đơn với ạ.

저기요 gọi nhân viên; 좀 (một chút / làm ơn) làm câu mềm và lịch sự hơn; N 좀 주세요 = làm ơn cho tôi N.

Cụm 주세요 (làm ơn cho tôi) chính là "con dao đa năng" của cả bữa ăn. Cứ theo mẫu N 좀 주세요 (làm ơn cho tôi N), gắn tên bất cứ thứ gì bạn muốn vào chỗ N, là thành một lời đề nghị lịch sự. Hiểu được điều này, bạn đã cầm trong tay một nửa nghệ thuật gọi món.

Còn nếu chưa biết chọn gì mà nhân viên đã tới, cứ khoan lại một nhịp: 저 조금만 더 보고 말씀드릴게요 (cho tôi xem thêm chút rồi gọi sau ạ). Muốn nhờ tư vấn thì hỏi luôn cho nhanh.

여기 잘 나가는 메뉴 있나요?

→ Ở đây món nào bán chạy ạ?

잘 나가다 = bán chạy, được ưa chuộng; hoặc hỏi gọn hơn: 추천 있을까요? (có món nào gợi ý cho tôi không ạ?).

Trái tim của bữa ăn: chỉ món và gọi suất

Khi đã chọn được món, cách đơn giản nhất là chỉ vào thực đơn và nói 이거 주세요 (cho tôi cái này). Đây là câu "thần thánh" cho người mới - không cần đọc đúng tên món, chỉ cần chỉ tay. Gọi nhiều món thì nối bằng (và): 이거 하나랑 이거 하나 주세요 (cho tôi một phần này và một phần này). Khi đã quen hơn, bạn có thể gọi thẳng tên kèm số suất, ví dụ 불고기 1인분 주세요 (cho tôi một phần thịt bò xào kiểu Hàn).

Đơn vị 1인분 (một phần ăn) rất hay gặp, đặc biệt ở quán thịt nướng - thịt thường được bán theo "phần" chứ không theo đĩa. Muốn gọi hai phần thì nói 2인분, ba phần thì 3인분, cứ thế.

Bộ câu đi trọn một bữa ăn
Tình huốngCâu nói
Báo số người두 명이요 (hai người ạ)
Gọi nhân viên여기요! / 저기요!
Xin thực đơn메뉴판 좀 주세요
Nhờ gợi ý món추천 있을까요?
Chỉ món (không cần đọc tên)이거 주세요
Gọi món kèm suất불고기 1인분 주세요
Hỏi món có cay không이거 매워요?
Xin làm bớt cay안 맵게 해 주세요
Xin thêm món phụ반찬 좀 더 주세요
Xin thêm nước lọc물 좀 주세요
Xin chén chia nhỏ앞접시 좀 주세요
Hỏi có gói mang về được không포장돼요?
Xin tính tiền계산할게요
Trả tiền riêng từng người따로따로 결제할게요

Hỏi về độ cay và xin thêm món phụ

Ẩm thực Hàn nổi tiếng cay, nên một câu cực kỳ hữu ích là 이거 매워요? (món này cay không?). Nếu bạn ăn cay kém, hãy nhờ làm dịu lại: 안 맵게 해 주세요 (làm ơn làm bớt cay giúp tôi). Có quán hỗ trợ điều chỉnh, có quán không, nên tốt nhất hỏi trước khi gọi: 혹시 맵기 조절 가능한가요? (có thể điều chỉnh độ cay được không ạ?).

Một nét đáng yêu của bàn ăn Hàn là 반찬 - những món phụ ăn kèm như kim chi, giá xào, rau trộn, được dọn ra miễn phí cùng món chính. Và điều tuyệt vời: ở phần lớn quán, bạn được xin thêm 반찬 mà không mất tiền. Chỉ cần nói 반찬 좀 더 주세요 (cho tôi thêm chút món phụ với ạ), hoặc gọi rõ món muốn thêm: 김치 조금만 더 주실 수 있을까요? (cho tôi xin thêm chút kim chi được không ạ?).

이거 매워요? 안 맵게 해 주세요.

→ Món này cay không? Làm ơn làm bớt cay giúp tôi.

맵다 (cay) → 매워요 ở thể lịch sự; 안 A(tính từ) 게 해 주세요 = nhờ làm theo hướng "không A".

반찬 좀 더 주세요.

→ Cho tôi xin thêm chút món phụ ạ.

더 = thêm; 반찬 là các món phụ ăn kèm miễn phí, thường được tiếp thêm thoải mái.

Văn hoá "tự phục vụ" ở bàn ăn Hàn

Bàn ăn Hàn có vài thói quen "tự phục vụ" khiến người mới hơi bỡ ngỡ. Đầu tiên là nước: ở nhiều quán, nước lọc để bạn tự lấy - cứ để ý tấm biển ghi 셀프 (tự phục vụ) hay dòng 물은 셀프입니다 (nước tự phục vụ) là biết. Không thấy chỗ lấy thì cứ nhờ nhân viên: 물 좀 주세요 (cho tôi ít nước với ạ).

Thìa đũa cũng thường không bày sẵn trên bàn. Hãy thử kéo chiếc ngăn kéo nhỏ bên hông bàn (thường ở mép phải, ngay dưới mặt bàn) - bên trong có thìa 숟가락, đũa 젓가락 và khăn giấy. Với các món ăn chung một nồi lớn như lẩu, canh, gà xào, bạn nên xin chén nhỏ để chia phần riêng: 앞접시 좀 주세요 (cho tôi xin cái chén chia với ạ). Sợ nước sốt bắn lên áo khi ăn đồ nướng hay đồ cay? Xin cái tạp dề: 앞치마 좀 주세요.

Mang về và thanh toán: chặng cuối nhẹ nhàng

Ăn không hết, hay muốn mua đem đi? Hỏi 포장돼요? (gói mang về được không?), hoặc lịch sự hơn: 혹시 이거 포장될까요? (không biết món này gói mang về được không ạ?). Nếu được, bạn nói 포장해 주세요 (gói mang về giúp tôi). Lưu ý một chút: các món chan chung, dùng đũa chung như canh, lẩu, hay 반찬 thường không được gói vì dễ hỏng; còn đồ khô như gà rán, pizza, thịt chưa nướng thì gói về thoải mái.

Đến lúc tính tiền, ở phần lớn quán bạn ra quầy thu ngân gần cửa để trả chứ không thanh toán tại bàn - cứ cầm hoá đơn (nếu có) ra quầy là được. Muốn hỏi giá thì nói 얼마예요? (bao nhiêu tiền ạ?); muốn trả tiền thì 계산할게요 (cho tôi thanh toán ạ) hoặc 계산해 주세요. Đi cùng bạn bè và muốn mỗi người trả phần mình? Nói 따로따로 결제할게요 (chúng tôi thanh toán riêng từng người) hoặc 나눠서 결제할 수 있을까요? (chia ra thanh toán được không ạ?).

얼마예요? 계산할게요.

→ Bao nhiêu tiền ạ? Cho tôi thanh toán ạ.

얼마 = bao nhiêu; 계산하다 = tính tiền. 계산할게요 (tôi sẽ thanh toán) nghe tự nhiên khi bạn chủ động ra quầy trả tiền.

Vài phép lịch sự nhỏ khiến người Hàn quý bạn

Người Hàn có hai câu nói gắn liền với bữa ăn, thể hiện sự trân trọng với người mời hoặc người nấu. Trước khi ăn, họ nói 잘 먹겠습니다 (con/cháu/em xin phép ăn ngon miệng đây ạ); sau khi ăn xong, họ nói 잘 먹었습니다 (cảm ơn vì bữa ăn ngon ạ). Đây không bắt buộc khi ăn quán một mình, nhưng nếu được ai đó mời - bạn bè, đồng nghiệp, gia chủ - thì nói hai câu này sẽ khiến người Hàn rất quý.

Một chi tiết nhỏ nữa trên bàn ăn: khác với người Nhật hay bưng bát cơm lên, người Hàn để bát cố định trên bàn và dùng thìa 숟가락 để xúc cơm, còn đũa 젓가락 chỉ để gắp thức ăn. Bưng bát lên khỏi mặt bàn bị xem là hơi thiếu ý tứ. Và nếu cần tìm nhà vệ sinh, cứ hỏi: 혹시 화장실 어디 있어요? (nhà vệ sinh ở đâu ạ?).

Gọi món ở Hàn không phải bài kiểm tra từ vựng. Đó là một kịch bản quen thuộc - gọi người, chỉ món, hỏi vài câu, rồi tính tiền. Nắm trình tự, bạn đi qua cả bữa ăn chỉ với một nắm câu ngắn.

Một vài cái tên món bạn nên thuộc nằm lòng để gọi cho nhanh: 김치찌개 (canh kim chi), 불고기 (thịt bò xào kiểu Hàn), 비빔밥 (cơm trộn), 삼겹살 (ba chỉ nướng). Chỉ cần ghép tên món với 주세요 và (nếu cần) số 인분, là bạn đã gọi được bữa ăn yêu thích. Lần tới bước vào một quán Hàn, hãy thử đi qua đúng trình tự này - bạn sẽ ngạc nhiên vì mọi chuyện trơn tru đến mức nào.

Bạn gọi câu nào?

1 câu
  1. Câu 1/1

    Bạn muốn xin thêm kim chi và các món phụ ăn kèm (miễn phí). Nên nói câu nào?

Đã chọn 0/1 câu

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 여기요 / 저기요 — gọi nhân viên (em ơi / anh ơi)
  • 주문하다 — gọi món
  • 메뉴판 — tờ thực đơn
  • 주세요 — làm ơn cho tôi
  • 인분 — phần ăn (đơn vị suất)
  • 반찬 — món phụ ăn kèm (miễn phí)
  • 셀프 — tự phục vụ
  • 앞접시 — chén nhỏ để chia đồ ăn
  • 포장하다 — gói mang về
  • 계산하다 — tính tiền, thanh toán

Nguồn