U1 University
Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc
Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr
Học bổng thấp nhất ở đây cần TOPIK 3, trong khi trình độ bạn đang ở —. Vẫn nộp được nếu bạn kịp thi lên trước hạn.
Xem lộ trình học phù hợpThông tin chung
“UPGRADE YOUR DREAM”
- Địa chỉ
- 310, Daehak-ro, Yeongdong-eup, Yeongdong-gun, Chungcheongbuk-do, Korea
- Loại trường
- Tư thục
- Khu vực
- Chungcheongbuk-do
- Năm thành lập
- 1994
- Sinh viên quốc tế
- 21
- Tổng số sinh viên
- 2.825
Quy mô trường
Sinh viên quốc tế
21
- Đại học1362%
- Thạc sĩ838%
Tổng số sinh viên
2.825
- Đại học2.78799%
- Thạc sĩ381%
Danh sách học bổng
5 chương trình · bấm để xem chi tiếtTổng quan mức hỗ trợ
Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết- Entrance Scholarship A Đại học Miễn 100% học phí 100%
- Entrance Scholarship B Đại học Miễn 70% học phí 70%
- Merit-based Scholarship A Đại học Miễn 60% học phí 60%
- Merit-based Scholarship B Đại học Miễn 50% học phí 50%
- Merit-based Scholarship C Đại học Miễn 40% học phí 40%
Thanh tím: % học phí được miễn/giảm đọc từ chuỗi của nguồn — vế nhạt là khoảng dao động (ví dụ "30~50%"). Không có thanh nghĩa là nguồn không ghi con số % rõ ràng.
Entrance Scholarship A Trường Đại học TOPIK 3+ · theo nguồn
Quyền lợi
Điều kiện ứng tuyển
-
Có TOPIK cấp 3 trở lên; riêng hệ English track cần quốc tịch nước nói tiếng Anh bản ngữ hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương ứng.
- Yêu cầu chung: có chứng chỉ TOPIK cấp 3 trở lên.
- Hệ English track: là công dân nước nói tiếng Anh bản ngữ, hoặc đạt TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS từ 600 điểm trở lên (NEW TEPS 326).
Nguyên văn của nguồn
-Holders of TOPIK level 3 or higher -English language course (English track): A native English-speaking country national or TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 points or more (NEW TEPS 326)
THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.
Entrance Scholarship B Trường Đại học
Quyền lợi
Điều kiện ứng tuyển
-
Sinh viên trúng tuyển vào trường qua quy trình tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế.
Nguyên văn của nguồn
Students admitted to this university through the international student admission process.
THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.
Merit-based Scholarship A Trường Đại học TOPIK 4+ · theo nguồn
Quyền lợi
Điều kiện ứng tuyển
-
Đạt mức điểm tối thiểu mỗi học kỳ và điểm trung bình từ 3.5 trở lên, kèm TOPIK cấp 4 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương.
- Yêu cầu ngoại ngữ: TOPIK cấp 4 trở lên, hoặc TOEFL 575 (CBT 233, iBT 90), IELTS 6.5, CEFR B2 đến C1, TEPS 700 (380).
Nguyên văn của nguồn
Earn at least a minimum grade for each semester and have an average grade of 3.5 or higher ※ TOPIK Level 4 or higher or TOEFL 575 (CBT 233, iBT 90), IELTS 6.5, CEFR B2 to C1, TEPS 700 (380) holders
THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.
Merit-based Scholarship B Trường Đại học TOPIK 3+ · theo nguồn
Quyền lợi
Điều kiện ứng tuyển
-
Đạt mức điểm tối thiểu mỗi học kỳ và điểm trung bình từ 3.0 trở lên, kèm TOPIK cấp 3 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương.
- Yêu cầu ngoại ngữ: TOPIK cấp 3 trở lên, hoặc TOEFL 550 (CBT 213, iBT 79), IELTS 6.0, CEFR B2, TEPS 650 (NEW TEPS 350).
Nguyên văn của nguồn
Earn at least a minimum grade for each semester and have an average grade of 3.0 or higher ※ TOPIK Level 3 or higher or TOEFL 550 (CBT 213, jBT 79), IELTS 6.0, CEFR B2, TEPS 650 (NEW TEPS 350) holders
THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.
Merit-based Scholarship C Trường Đại học
Quyền lợi
Điều kiện ứng tuyển
-
Đạt mức điểm tối thiểu mỗi học kỳ và có điểm trung bình từ 2.5 trở lên.
Nguyên văn của nguồn
Earn at least a minimum grade for each semester and have an average grade of 2.5 or higher
THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.
Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh
Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.
Bachelor’s Degree 32 ngành
- Department of Social Welfare
- Department of Child and Youth Welfare
- Department of Healthcare & Welfare
- Department of Police Administration
- Department of Fire Administration
- Department of Sports Science
- epartment of Kumdo
- Department of Cultural & Social Welfare Convergence
- Department of National Defense Human Resources Development
- Department of Child Studies
- Department of Taekwondo
- Department of Real Estate
- Department of Beauty & Cosmetics
- Department of Golf Studies
- Department of Beauty & Health Care
- Department of Wine Science
- Department of Hotel Culinary & Bakery
- Department of Smart Farm
- Department of Early Childhood Education
- Department of Elementary Special Education
- Department of Secondary Special Education
- Department of Nursing
- Department of Dental Hygiene
- Department of Physical Therapy
- Department of Occupational Therapy
- Department of Emergency Medical Technology
- Department of Drone & Robot Application
- Department of Industrial Safety & Health
- Department of AI Software
- Department of Future Mobility
- Department of Beauty Care
- Department of Media Contents
Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.