Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Shingu College
Trường Cao đẳng 2 học bổng Khoá tiếng ≈ 1.000 USD/kỳ

Shingu College

Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 2 học bổng

Thông tin chung

“Located in Seongnam, near Seoul, Shingu College is a leading institution in vocational education. For years, we have continuously produced competent professionals equipped with the skills demanded by the times. Looking ahead, Shingu College will remain committed to nurturing specialized talents who will lead the 21st century.”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
377, Gwangmyeong-ro, Jungwon-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeonggi-do
Năm thành lập
1974
Sinh viên quốc tế
37
Giảng viên
429
Tổng số sinh viên
5.546

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

37

  • Đại học1335%
  • Khác2465%

Giảng viên

429

  • Giáo sư · phó giáo sư7618%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu8219%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng18142%
  • Giảng viên thời vụ8921%
  • Khác1<1%

Tổng số sinh viên

5.546

  • Đại học5.546100%

Đầu mối liên hệ

Kênh của trường: YouTube Instagram

Danh sách học bổng

2 chương trình · bấm để xem chi tiết

Tổng quan mức hỗ trợ

Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết

Thanh tím: % học phí được miễn/giảm đọc từ chuỗi của nguồn — vế nhạt là khoảng dao động (ví dụ "30~50%"). Không có thanh nghĩa là nguồn không ghi con số % rõ ràng.

Foreign Student Scholarship(For Enrolled student) Trường Cao đẳng

Quyền lợi

Thưởng thành tích học tập
Mức hỗ trợ Miễn 30–70% học phí Nguồn ghi: “30–70% tuition reduction”
Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Foreign student Scholarship(For freshman) Trường Cao đẳng

Quyền lợi

Miễn lệ phí
Mức hỗ trợ Miễn 30% học phí (kỳ đầu) Nguồn ghi: “30% of the first semester tuition (Extra 30% grant for graduates of our Korean language program.)”

Điều kiện ứng tuyển

  • Sinh viên trúng tuyển qua diện tuyển sinh quốc tế của trường, dành cho người không mang quốc tịch Hàn Quốc.

    Nguyên văn của nguồn

    Students admitted through our university’s international admission for non-Korean nationals

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Associate Degree 34 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 3 · Tháng 6 · Tháng 9 · Tháng 12 Thời gian học: 3 năm (máy đọc từ nguồn)
  • 치기공과
  • 치위생과
  • 패션디자인과(3년제)
  • 플로리스트전공
  • 항공서비스과(3년제)
  • 호텔외식F&B과
  • 환경조경과(3년제)
  • 스마트가드닝전공
  • 스마트건설정보과
  • 시각디자인과
  • 식품영양학과(3년제)
  • 실내건축전공
  • 애완동물과
  • 유아교육과
  • 정보통신보안과
  • 지적공간정보학과
  • 미디어콘텐츠과(3년제)
  • 바이오생명과학과
  • 방사선과
  • 보건의료행정과(3년제)
  • 보육복지과
  • 뷰티케어과
  • 사진영상미디어과(3년제)
  • 사회복지과
  • 세무회계과
  • VR게임콘텐츠과(3년제)
  • 건축전공
  • 그래픽커뮤니케이션과
  • 글로벌호텔관광과
  • 마케팅학과
  • 물리치료과
  • 미디어디자인과
  • AI과
  • IT소프트웨어과

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.