Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Pyeongtaek University
Trường Đại học 1 học bổng Khoá tiếng ≈ 890 USD/kỳ

Pyeongtaek University

Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 1 học bổng

Thông tin chung

“Pyeongtaek University (Gyeonggi-do) có 1 học bổng cho sinh viên quốc tế, theo CSDL học bổng của studyinkorea.go.kr.”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
111 Yongi-dong Pyeongtaek-si Gyeonggi-do
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeonggi-do
Năm thành lập
1912
Sinh viên quốc tế
203
Giảng viên
289
Tổng số sinh viên
3.619

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

203

  • Đại học5527%
  • Thạc sĩ5326%
  • Khác9547%

Giảng viên

289

  • Giáo sư · phó giáo sư9433%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu259%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng5218%
  • Giảng viên thời vụ11841%

Tổng số sinh viên

3.619

  • Đại học3.19588%
  • Thạc sĩ2958%
  • Tiến sĩ1294%
Đầu mối liên hệ International Affairs
Kênh của trường: YouTube

Danh sách học bổng

1 chương trình · bấm để xem chi tiết
International Student Scholarship System Trường Đại học

Điều kiện ứng tuyển

  • Tân sinh viên được học bổng 40% học phí; sinh viên đang học tối đa 60% theo đánh giá tổng hợp điểm, TOPIK và hoạt động ngoại khoá.

    • Tân sinh viên: học bổng bù 40% học phí.
    • Sinh viên đang học: học bổng tối đa 60% học phí, xét tổng hợp điểm học kỳ trước, điểm TOPIK và hoạt động ngoại khoá.
    • Sinh viên quốc tế theo chương trình tiếng Anh hoặc chương trình song ngữ được xét theo tiêu chí riêng.
    Nguyên văn của nguồn

    -For New Students: 40% of tuition fees are covered by scholarships. -for Current Students: Scholarships covering up to 60% of tuition fees are awarded based on comprehensive evaluations, including previous semester grades, TOPIK scores, and extracurricular activities. * International students enrolled in the English track or bilingual track programs are evaluated based on separate criteria.

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Bachelor’s Degree 28 ngành
Nhập học: Tháng 3 Nhận hồ sơ: Tháng 12 Thời gian học: 4 năm (máy đọc từ nguồn)
  • School of ICT Integration
  • Department of ICT Environmental Convergence
  • Department of Data Information and Statistics
  • Department of Media Design
  • Department of Smart Mobility
  • Department of Smart Contents
  • Department of Convergence Software
  • Department of Information and Communication
  • Department of Intelligence Semiconductor Engineering
  • Department of International Logistics
  • Department of International Trade and Administration
  • Department of Urban Planning and Real Estate
  • Department of Business Administration
  • International Department of Regional Studies
  • American Studies
  • Chinese Studies
  • Japanese Studies
  • Department of Social Welfare
  • Department of Rehabilitation Counseling
  • Department of Child & Youth Education and Counseling
  • Department of Theology
  • Department of Advertising and Public Relations
  • Department of Communication Design
  • Department of Fashion Design and Branding
  • Department of Theater and Film
  • Department of Applied Music
  • Department of Music
  • School of Global and Interdisciplinary Studies
Master’s Degree 14 ngành
Kỳ nhập học:
null
Đợt nhận hồ sơ:
null
Thời gian học:
null
  • 경영학과
  • 국제무역학과
  • 국제물류학과
  • 사회복지학과
  • 아동청소년복지학과
  • 미술치료학과
  • 상담학과
  • 신학과
  • 부동산학과
  • 아동청소년학과
  • 음악학과
  • 통번역학과
  • 한국어교육학과
  • 밀알신학과

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.