Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Pohang University of Science and Technology (POSTECH)
THHP theo dõi sát Trường Đại học · Thạc sĩ · Tiến sĩ 8 học bổng Khoá tiếng ≈ 150 USD/kỳ

Pohang University of Science and Technology (POSTECH)

포항공과대학교 · Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc

THHP đối chiếu: 31/07/2026 Nguồn chính thức: postech.ac.kr

Xem 8 học bổng

Thông tin chung

Viện khoa học công nghệ tư thục hàng đầu Hàn Quốc tại Pohang, dạy song ngữ Hàn - Anh. Bậc đại học miễn học phí toàn phần cho mọi sinh viên trúng tuyển; sau đại học chủ yếu gắn với vị trí trợ giảng/trợ lý nghiên cứu trong phòng lab, cộng vài suất học bổng riêng theo diện chính phủ hoặc quỹ doanh nghiệp.

Địa chỉ
POSTECH, 77 Cheongam-ro, Nam-gu, Pohang, Gyungbuk, Republic of Korea, 37673
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeongsangbuk-do
Năm thành lập
1986
Sinh viên quốc tế
87
Giảng viên
503
Tổng số sinh viên
3.508

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

87

  • Thạc sĩ2832%
  • Tiến sĩ4552%
  • Thạc sĩ + tiến sĩ liên thông1416%

Giảng viên

503

  • Giáo sư · phó giáo sư22745%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu7515%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng5912%
  • Khác14228%

Tổng số sinh viên

3.508

  • Đại học1.37139%
  • Thạc sĩ56516%
  • Tiến sĩ36610%
  • Thạc sĩ + tiến sĩ liên thông1.20634%

Đầu mối liên hệ

Kênh của trường: Instagram Facebook

Danh sách học bổng

8 chương trình · bấm để xem chi tiết

Tổng quan mức hỗ trợ

Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết

Thanh tím: % học phí được miễn/giảm đọc từ chuỗi của nguồn — vế nhạt là khoảng dao động (ví dụ "30~50%"). Không có thanh nghĩa là nguồn không ghi con số % rõ ràng.

THHP đã đối chiếu (6)

Học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS) — diện tuyển sinh qua POSTECH Trường Thạc sĩ · Tiến sĩ % học phí + trợ cấp
Mức hỗ trợ % học phí + trợ cấp Học phí 5.000.000 KRW/năm + vé máy bay vào Hàn + khoá tiếng Hàn 1 năm
Yêu cầu tiếng

Suất học bổng chính phủ Hàn Quốc (Global Korea Scholarship) cấp cho ứng viên chọn diện tuyển sinh GKS ngay từ hồ sơ nhập học sau đại học POSTECH.

  • Phải chọn diện GKS ngay từ vòng nộp hồ sơ nhập học, không xin sau khi đã nhập học
  • Đây là học bổng chính phủ Hàn Quốc do NIIED quản lý, không phải quỹ riêng của POSTECH

Quyền lợi

Học phí 5 triệu KRW Nguồn ghi: “5.000.000 KRW/năm”
Thời hạn 2 năm (Thạc sĩ), 3 năm (Tiến sĩ)
Kèm theo Vé máy bay vào Hàn Quốc + khoá tiếng Hàn 1 năm

Điều kiện ứng tuyển

Cách đăng ký
Chọn diện GKS ngay khi nộp hồ sơ nhập học sau đại học POSTECH
Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 31/07/2026.

Học bổng K-GKS (tỉnh Gyeongsangbuk-do) — diện tuyển sinh qua POSTECH Trường Thạc sĩ · Tiến sĩ % học phí + trợ cấp
Mức hỗ trợ % học phí + trợ cấp Học phí 5.000.000 KRW/năm + vé máy bay + hỗ trợ ôn TOPIK, kèm ràng buộc cư trú Gyeongsangbuk-do 3 năm sau tốt nghiệp
Yêu cầu tiếng

Học bổng do tỉnh Gyeongsangbuk-do (nơi POSTECH toạ lạc) tài trợ, cấp qua diện tuyển sinh riêng — kèm hỗ trợ ôn thi TOPIK nhưng đổi lại phải cư trú tại tỉnh 3 năm sau khi tốt nghiệp.

  • Ràng buộc quan trọng: phải cư trú tại tỉnh Gyeongsangbuk-do 3 năm sau khi tốt nghiệp
  • Có hỗ trợ ôn thi TOPIK, phù hợp ứng viên chưa có chứng chỉ TOPIK cao khi nộp hồ sơ

Quyền lợi

Học phí 5 triệu KRW Nguồn ghi: “5.000.000 KRW/năm”
Thời hạn 2 năm (Thạc sĩ), 3 năm (Tiến sĩ)
Kèm theo Vé máy bay + hỗ trợ ôn thi TOPIK

Điều kiện ứng tuyển

Ràng buộc sau tốt nghiệp
Phải cư trú tại tỉnh Gyeongsangbuk-do 3 năm sau khi hoàn thành chương trình
Cách đăng ký
Chọn diện K-GKS ngay khi nộp hồ sơ nhập học
Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 31/07/2026.

Học bổng Ruth L. Satter Trường Thạc sĩ · Tiến sĩ % học phí + trợ cấp
Mức hỗ trợ % học phí + trợ cấp 5.000.000 KRW/năm, chỉ 3 suất mỗi năm — dành riêng cho nữ học viên châu Á mới nhập học
Yêu cầu tiếng

Học bổng dành riêng cho nữ học viên sau đại học quốc tế đến từ châu Á, mới nhập học tại POSTECH — rất cạnh tranh vì chỉ có 3 suất mỗi năm.

  • Chỉ dành cho nữ, quốc tịch châu Á, tân học viên sau đại học
  • Rất cạnh tranh — chỉ 3 suất mỗi năm

Quyền lợi

Mức hỗ trợ 5 triệu KRW Nguồn ghi: “5.000.000 KRW/năm”
Thời hạn 1 năm (Thạc sĩ), 2 năm (Tiến sĩ/tích hợp Thạc sĩ-Tiến sĩ)

Điều kiện ứng tuyển

Đối tượng
Nữ, quốc tịch châu Á, tân học viên sau đại học (Việt Nam thuộc châu Á, đủ điều kiện quốc tịch)
Số suất
3 suất/năm
Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp student-affairs@postech.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 31/07/2026.

Học bổng POSCO Global Scholarship (qua POSTECH) Trường Thạc sĩ · Tiến sĩ Toàn phần
Mức hỗ trợ Toàn phần Miễn toàn phần học phí + trợ cấp sinh hoạt hằng tháng (mức không công bố) + 1.000.000 KRW hỗ trợ định cư ban đầu
Yêu cầu tiếng

Học bổng toàn phần do quỹ POSCO tài trợ qua POSTECH, chỉ mở cho một số quốc tịch do quỹ tự chỉ định — danh sách này KHÔNG công khai trên trang trường.

  • Tối đa 6 học kỳ (Tiến sĩ) hoặc 4 học kỳ (Thạc sĩ)
  • Bao gồm bảo hiểm y tế quốc gia (NHIS) + khen thưởng trình độ tiếng Hàn + lớp tiếng Hàn online (IKSI)

Quyền lợi

Học phí Miễn 100% học phí Nguồn ghi: “Miễn 100%”
Sinh hoạt phí Có trợ cấp hằng tháng Trang không công bố số tiền cụ thể.
Hỗ trợ định cư ban đầu 1 triệu KRW Nguồn ghi: “1.000.000 KRW (một lần)”
Bảo hiểm y tế Bao gồm Bảo hiểm y tế quốc gia (NHIS)
Tiếng Hàn Có khen thưởng theo trình độ tiếng Hàn + lớp tiếng Hàn online (IKSI)

Điều kiện ứng tuyển

Quốc tịch
Chỉ quốc tịch trong danh sách do quỹ POSCO chỉ định (danh sách không công khai, có thể thay đổi)
Thời hạn tối đa
6 học kỳ (Tiến sĩ) hoặc 4 học kỳ (Thạc sĩ)
Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp student-affairs@postech.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 31/07/2026.

Trợ giảng/Trợ lý nghiên cứu (TA/RA) sau đại học — mức 2026 Trường Thạc sĩ · Tiến sĩ % học phí + trợ cấp
Mức hỗ trợ % học phí + trợ cấp Thạc sĩ 1.850.000 KRW/tháng (884.000 học phí + 966.000 sinh hoạt phí); Tiến sĩ 2.200.000 KRW/tháng (884.000 + 1.316.000)
Yêu cầu tiếng

Lương trợ giảng/trợ lý nghiên cứu gắn với vị trí trong phòng lab hoặc khoa, áp dụng cho phần lớn học viên sau đại học tại POSTECH thay vì một suất học bổng nộp đơn riêng.

  • Gắn với vị trí trong phòng lab/khoa, không phải học bổng nộp đơn riêng
  • Mức thực tế có thể khác nhau tuỳ phòng lab; giáo sư hướng dẫn có thể hỗ trợ thêm

Quyền lợi

Thạc sĩ (tổng/tháng) 1,9 triệu KRW + học phí + sinh hoạt phí Nguồn ghi: “1.850.000 KRW (884.000 học phí + 966.000 sinh hoạt phí)”
Tiến sĩ (tổng/tháng) 2,2 triệu KRW + học phí + sinh hoạt phí Nguồn ghi: “2.200.000 KRW (884.000 học phí + 1.316.000 sinh hoạt phí)”

Điều kiện ứng tuyển

Duy trì
Không bị cảnh cáo học vụ (academic warning) ở kỳ trước
Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 31/07/2026.

Học bổng bậc đại học POSTECH (trọn gói) Trường Đại học Toàn phần Người Việt nộp được
Đã đóng đơn mùa này Dự kiến mở lại ~Kỳ Fall 2027 dự kiến mở đơn tháng 3-4/2027, hướng dẫn công bố cuối tháng 1/2027
Mức hỗ trợ Toàn phần Miễn 100% học phí 8 học kỳ + 500.000 KRW/tháng sinh hoạt phí + hoàn vé máy bay tới 2.500.000 KRW + voucher học tập 10.000.000 KRW (diện International Admissions I)
Yêu cầu tiếng Bắt buộc nộp chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL, TEPS, IELTS Academic, hoặc TOEIC Listening & Reading) nhưng KHÔNG có điểm sàn — trường ghi rõ "There is no minimum score requirement". Điểm phải thi trong vòng 2 năm trước hạn nộp. Người Việt không thuộc diện miễn chứng chỉ. TOPIK không bắt buộc, chỉ dùng để nhận thưởng 300.000 KRW nếu đạt cấp 4 trở lên.
Chu kỳ mỗi kỳ

Mọi sinh viên quốc tế trúng tuyển đại học POSTECH đều được miễn 100% học phí; riêng diện International Admissions I — diện người Việt thường thuộc về — còn có sinh hoạt phí hằng tháng và hoàn tiền vé máy bay.

  • Xét tự động theo hồ sơ nhập học, không cần đơn học bổng riêng
  • Có HAI diện tuyển sinh: diện I (bản thân và cả cha lẫn mẹ đều chỉ mang quốc tịch nước ngoài) được trọn gói; diện II (học trọn tiểu học đến THPT ngoài Hàn Quốc) KHÔNG có sinh hoạt phí và vé máy bay
  • Chứng chỉ tiếng Anh bắt buộc nhưng không có điểm sàn; TOPIK không bắt buộc
  • Vào học theo chương trình chưa chọn ngành, tìm hiểu 11 ngành trong 3 học kỳ rồi mới chọn, không giới hạn chỉ tiêu ngành
  • Không nhận hồ sơ chuyển tiếp — mọi ứng viên đều nộp vào năm nhất
  • Không xét bằng GED, học tại nhà, hay chương trình học trực tuyến/từ xa

Quyền lợi

Học phí Miễn 100% học phí + 5,6 triệu KRW Nguồn ghi: “Miễn 100% (5.580.000 KRW/năm), tối đa 8 học kỳ chính” Gia hạn từng học kỳ, cần giữ GPA tối thiểu 3.0/4.3. Lệ phí nhập học (matriculation fee) bằng 0.
Sinh hoạt phí 500 nghìn KRW Nguồn ghi: “500.000 KRW/tháng, cả năm học kể cả kỳ nghỉ” CHỈ diện International Admissions I. Không kèm điều kiện GPA. Trường ghi rõ khoản này để trang trải tiền ăn, bảo hiểm y tế quốc gia và phí ký túc xá (ký túc xá 1.368.000 KRW/kỳ).
Vé máy bay (Arrival Scholarship) 2,5 triệu KRW Nguồn ghi: “Hoàn tối đa 2.500.000 KRW (vé một chiều hạng phổ thông + đi lại nội địa)” CHỈ diện International Admissions I, và chỉ cho người chưa cư trú tại Hàn Quốc trong 6 tháng trước khi nhập học.
Thiết bị số (Digital Scholarship) 2 triệu KRW Nguồn ghi: “Tối đa 2.000.000 KRW, cấp một lần ở học kỳ đầu” Dùng để mua thiết bị học tập số. Áp dụng cho mọi diện.
Voucher học tập (Pathfinder Voucher) 10 triệu KRW Nguồn ghi: “10.000.000 KRW, cấp sau khi hoàn thành 3 học kỳ” Dùng cho hoạt động phát triển bản thân hoặc học tập tự định hướng. Trang "Guide for New Students" của trường ghi 11.000.000 KRW — lệch với trang học bổng và tài liệu tuyển sinh, THHP lấy con số 10.000.000 xuất hiện ở hai nguồn.
Thưởng tiếng Hàn 300 nghìn KRW Nguồn ghi: “300.000 KRW một lần khi đạt TOPIK cấp 4 trở lên” CHỈ diện International Admissions I.
Việc làm trong trường Có hỗ trợ tài chính qua chương trình làm việc trong trường (không công bố mức) CHỈ diện International Admissions I.

Điều kiện ứng tuyển

Quốc tịch (diện I)
Bản thân và CẢ HAI cha mẹ chỉ mang quốc tịch nước ngoài, đã mang trước khi ứng viên vào THPT và không nhận/giữ quốc tịch Hàn sau đó — người Việt thông thường đủ điều kiện diện này
Quốc tịch (diện II)
Học trọn vẹn tiểu học đến THPT ngoài Hàn Quốc; diện này KHÔNG có sinh hoạt phí và vé máy bay
Loại trừ
Người bản thân hoặc cha/mẹ đang mang quốc tịch Hàn Quốc hoặc song tịch có quốc tịch Hàn
Bằng cấp
Tốt nghiệp hoặc sẽ tốt nghiệp THPT trước mốc của kỳ nhập học; không nhận GED, học tại nhà, hay chương trình trực tuyến/từ xa
Chuyển tiếp
Không nhận — mọi ứng viên nộp vào năm nhất
Duy trì học bổng
GPA tối thiểu 3.0/4.3 mỗi học kỳ để được gia hạn miễn học phí
Chỉ tiêu
Không có chỉ tiêu cố định, xét theo hồ sơ

Timeline các vòng

  1. 25/08/2026 Mở nhận hồ sơ kỳ Spring 2027
  2. 02/09/2026 Hạn nộp hồ sơ kỳ Spring 2027
  3. Giữa tháng 11/2026 Kết quả sơ tuyển
  4. Giữa tháng 12/2026 Kết quả cuối cùng Diện tuyển sinh quốc tế KHÔNG có vòng phỏng vấn.
  5. 22/02/2027 Nhập học kỳ Spring 2027
Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp Office of POSTECH Admissions — Tae-Joon Park Digital Library Tel: +82-54-279-3629 (hoặc 3622, 3626). Đầu mối này KHÁC grad-admission@postech.ac.kr của bậc sau đại học. postech-iuadmission@postech.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 31/07/2026.

Nguồn tổng hợp, THHP chưa đối chiếu (2)

Settlement Allowance for Internationals students Trường

Quyền lợi

Hỗ trợ tài chính khác
Mức hỗ trợ 1,5 triệu KRW Nguồn ghi: “1,500,000 KRW +”

Điều kiện ứng tuyển

  • Học viên sau đại học quốc tế đến từ nước ngoài nhận 1.500.000 KRW cho 3 tháng và vé máy bay một chiều.

    • Đối tượng: học viên sau đại học quốc tế nhập học từ nước ngoài, không cư trú tại Hàn Quốc trong 6 tháng trước khi nhập học.
    Nguyên văn của nguồn

    Eligible to incoming international graduate students from the outside of Korea who has not lived in Korea for 6 months before admission. (KRW 1,500,000 for 3 month and one-way air fare)

Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp Inbound Exchange Program · Aram, Yoon exchange-in@postech.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

TA/RA scholarship Trường

Quyền lợi

Hỗ trợ tài chính khác
Mức hỗ trợ 1,5 triệu KRW/tháng Nguồn ghi: “MS : 1,500,000 KRW/month”
Quyền lợi kèm theo Miễn 100% học phí Nguồn ghi: “100%”

Điều kiện ứng tuyển

  • Mức chi tối thiểu: bậc thạc sĩ 1.500.000 KRW/tháng, bậc tiến sĩ 2.000.000 KRW/tháng.

    Thạc sĩ1.500.000 KRW/tháng
    Tiến sĩ2.000.000 KRW/tháng
    Nguyên văn của nguồn

    MS : Minimum 1,500,000 KRW/per month PHD : Minimum 2,000,000 KRW/per month

Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp Inbound Exchange Program · Aram, Yoon exchange-in@postech.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Bachelor’s Degree 13 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 3 · Tháng 8 Thời gian học: 4 năm (máy đọc từ nguồn)
Ghi chú:
* Fall 2026 intake has been closed.
  • Department of Convergence IT Engineering
  • Department of Mechanical Engineering
  • 단일계열
  • Department of Physics
  • Department of Industrial and Management Engineering
  • Department of Life Sciences
  • Department of Mathematics
  • Department of Materials Science and Engineering
  • 인문사회학부
  • Department of Electrical Engineering
  • Department of Computer Science and Engineering
  • Department of Chemical Engineering
  • Department of Chemistry
Master’s Degree 20 ngành
Nhập học: Tháng 2 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 4 · Tháng 9 Thời gian học: 2 năm (máy đọc từ nguồn)
  • Department of Mathematics
  • Department of Chemistry
  • Department of Life Sciences
  • Department of Materials Science and Engineering
  • Department of Mechanical Engineering
  • Department of Industrial and Management Engineering
  • Department of Electrical Engineering
  • Department of Computer Science and Engineering
  • Department of Chemical Engineering
  • Department of Convergence IT Engineering
  • Division of Environmental Science and Engineering
  • Graduate School of Artificial Intelligence
  • Division of Advanced Materials Science
  • Division of Advanced Nuclear Engineering
  • School of Interdisciplinary Bioscience & Bioengineering
  • Medical Science and Engineering
  • Management Science
  • Synthetic Biology
  • Graduate Institute of Ferrous & Eco Materials Technology(Ferrous & Eco materials Technology)
  • Graduate Institute of Ferrous & Eco Materials Technology(Battery Engineering)
Doctorate Degree 20 ngành
Nhập học: Tháng 2 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 4 · Tháng 9 Thời gian học: 2 năm (máy đọc từ nguồn)
  • Department of Mathematics
  • Department of Physics
  • Department of Chemistry
  • Department of Life Sciences
  • Department of Materials Science and Engineering
  • Department of Mechanical Engineering
  • Department of Industrial and Management Engineering
  • Department of Electrical Engineering
  • Department of Computer Science and Engineering
  • Department of Chemical Engineering
  • Department of Convergence IT Engineering
  • Division of Environmental Science and Engineering
  • Graduate School of Artificial Intelligence
  • Division of Advanced Materials Science
  • Division of Advanced Nuclear Engineering
  • School of Interdisciplinary Bioscience & Bioengineering
  • Medical Science and Engineering
  • Synthetic Biology
  • Graduate Institute of Ferrous & Eco Materials Technology(Ferrous & Eco materials Technology)
  • Graduate Institute of Ferrous & Eco Materials Technology(Battery Engineering)
Combined Master’s and Doctorate Degree 20 ngành
Nhập học: Tháng 2 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 4 · Tháng 9 Thời gian học: 4 năm (máy đọc từ nguồn)
  • Department of Mathematics
  • Department of Physics
  • Department of Chemistry
  • Department of Life Sciences
  • Department of Materials Science and Engineering
  • Department of Mechanical Engineering
  • Department of Industrial and Management Engineering
  • Department of Electrical Engineering
  • Department of Computer Science and Engineering
  • Department of Chemical Engineering
  • Department of Convergence IT Engineering
  • Division of Environmental Science and Engineering
  • Graduate School of Artificial Intelligence
  • Division of Advanced Materials Science
  • Division of Advanced Nuclear Engineering
  • School of Interdisciplinary Bioscience & Bioengineering
  • Medical Science and Engineering
  • Synthetic Biology
  • Graduate Institute of Ferrous & Eco Materials Technology(Ferrous & Eco materials Technology)
  • Graduate Institute of Ferrous & Eco Materials Technology(Battery Engineering)

Trang này gồm hai tầng dữ liệu. 6 mục đầu do THHP biên tập và rà lại theo mùa (kiểm tra lần gần nhất: 31/07/2026). 2 mục còn lại tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế: nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ, nên những mục đó không hiện ở đây và THHP chưa đối chiếu từng mục. Luôn mở thông báo chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.