Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Masan University
Trường Đại học · Tiếng Hàn 5 học bổng Khoá tiếng ≈ 685 USD/kỳ

Masan University

Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 5 học bổng

Thông tin chung

“Make U Professional, MASAN UNIVERSITY”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
100, Yongdam-ri, Naeseo-eup, Masan-si, Gyeongsangnam-do, 630-729
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeongsangnam-do
Năm thành lập
1956
Sinh viên quốc tế
393
Giảng viên
538
Tổng số sinh viên
5.478

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

393

  • Đại học16542%
  • Khác22858%

Giảng viên

538

  • Giáo sư · phó giáo sư8917%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu5711%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng18134%
  • Giảng viên thời vụ13525%
  • Khác7614%

Tổng số sinh viên

5.478

  • Đại học5.25196%
  • Khác2274%

Đầu mối liên hệ

Kênh của trường: YouTube Facebook

Danh sách học bổng

5 chương trình · bấm để xem chi tiết

Tổng quan mức hỗ trợ

Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết
Academic Scholarship(Korean Language Institute) Trường Tiếng Hàn

Quyền lợi

Thưởng thành tích học tập
Mức hỗ trợ 100 nghìn KRW – 200 nghìn KRW (theo bậc) Nguồn ghi: “1st: ₩200,000 / 2st: ₩100,000”

Điều kiện ứng tuyển

  • Sinh viên đứng nhất và nhì mỗi lớp nhận học bổng lần lượt 200.000 KRW và 100.000 KRW.

    Hạng nhất của lớp200.000 KRW
    Hạng nhì của lớp100.000 KRW
    Nguyên văn của nguồn

    The 1st and 2nd of each class will receive scholarships of 200,000 won and 100,000 won, respectively

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

TOPIK Scholarship(Degree Program) Trường Đại học TOPIK 3+ · theo nguồn

Quyền lợi

Thưởng thành tích học tập
Mức hỗ trợ 300 nghìn KRW – 600 nghìn KRW (theo bậc) Nguồn ghi: “TOPIK 3 : ₩ 300,000 / TOPIK 4 : ₩ 400,000 / TOPIK 5 : ₩ 500,000 / TOPIK 6 : ₩ 600,000”
Quyền lợi kèm theo No limit

Điều kiện ứng tuyển

  • Đạt TOPIK từ cấp 3 đến cấp 6 được nhận học bổng từ 300.000 đến 600.000 KRW.

    Nguyên văn của nguồn

    TOPIK scholarship of 300,000 to 600,000 won payment of 300,000 to 600,000 won (when passing TOPIK levels 3 to 6)

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

TOPIK Scholarship(Korean Language Institute) Trường Tiếng Hàn TOPIK 2+ · theo nguồn

Quyền lợi

Thưởng thành tích học tập
Mức hỗ trợ 50 nghìn KRW – 300 nghìn KRW (theo bậc) Nguồn ghi: “TOPIK 2 : ₩ 50,000 / TOPIK 3 : ₩ 100,000 / TOPIK 4 : ₩ 150,000 / TOPIK 5 : ₩ 200,000 / TOPIK 6 : ₩ 300,000”
Quyền lợi kèm theo No limit

Điều kiện ứng tuyển

  • Học bổng TOPIK, cấp cho sinh viên đạt từ cấp 2 trở lên.

    Nguyên văn của nguồn

    TOPIK scholarship 2 Paid upon passing level 2 or higher

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

International Student Scholarships(Degree Program) Trường Đại học

Điều kiện ứng tuyển

  • Sinh viên quốc tế được miễn 30% học phí cho đến khi tốt nghiệp.

    Nguyên văn của nguồn

    International Student Scholarships 30 % waiver (tuition fee until graduation)

Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp Office of International Affairs hmkim@masan.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Volunteer Scholarship(Korean Language Institute) Trường

Điều kiện ứng tuyển

  • Khoản chi trả dành cho sinh viên muốn tham gia công việc tình nguyện trong khuôn viên trường.

    Nguyên văn của nguồn

    Work on campus payment to students who wish to do volunteer work on campus

Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp Office of International Affairs hmkim@masan.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Bachelor’s Degree 6 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 1 · Tháng 6 Thời gian học: 4 năm (máy đọc từ nguồn)
  • 치위생학과
  • 물리치료학과
  • 방사선학과
  • 임상병리학과
  • 작업치료학과
  • 간호학과
Associate Degree 27 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 1 · Tháng 6 Thời gian học: 2–3 năm (máy đọc từ nguồn)
  • 치기공과
  • 치위생과
  • 프랜차이즈경영과
  • 해군부사관학부
  • Hotel Tourism and Barista
  • 미디어콘텐츠과
  • 방사선과
  • 보건행정과(3년제)
  • 부사관과
  • 뷰티케어학부
  • 사회복지과
  • 스마트무인항공과
  • 스마트전기과
  • 식품영양조리제빵학부
  • 안경광학과
  • 언어치료과
  • 유아특수보육과
  • 응급구조과
  • 의료관광중국어과
  • 일본어커뮤니케이션과
  • 임상병리과
  • 작업치료과
  • 재활과
  • 글로벌한국어문화과
  • 기계자동차과
  • 레저스포츠과
  • 물리치료과

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.