Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Kyungbok University
Trường Cao đẳng 2 học bổng

Kyungbok University

Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 2 học bổng

Thông tin chung

“Cultivating Talents, Training Champions!”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
425-33 Gyeongbokdae-ro, Jinjeop-eup, Namyangju-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeonggi-do
Năm thành lập
1991
Sinh viên quốc tế
877
Giảng viên
587
Tổng số sinh viên
6.555

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

877

  • Đại học42048%
  • Thạc sĩ2<1%
  • Khác45552%

Giảng viên

587

  • Giáo sư · phó giáo sư7513%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu10217%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng19433%
  • Giảng viên thời vụ21036%
  • Khác61%

Tổng số sinh viên

6.555

  • Đại học6.552100%
  • Thạc sĩ3<1%

Đầu mối liên hệ

Danh sách học bổng

2 chương trình · bấm để xem chi tiết

Tổng quan mức hỗ trợ

Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết
Scholarship for excellence in Korean Trường Cao đẳng TOPIK 3+ · theo nguồn Mức thưởng theo cấp 3 · 4 · 5 · 6

Quyền lợi

Miễn/giảm học phí
Mức hỗ trợ 948 nghìn KRW – 2,3 triệu KRW Nguồn ghi: “948,000~2,259,000”
Quyền lợi kèm theo No limit

Điều kiện ứng tuyển

  • Giảm học phí học kỳ đầu theo trình độ tiếng Hàn: TOPIK 3 giảm 30%, TOPIK 4 giảm 40%, TOPIK 5 giảm 50%, TOPIK 6 giảm 60%.

    • Có thể thay chứng chỉ TOPIK bằng chứng nhận hoàn thành khoá tiếng Hàn chính quy của trường: hoàn thành cấp 4 cho mức giảm 30%, cấp 5 cho mức 40%, cấp 6 cho mức 50%.
    • Mức giảm chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên.
    TOPIK 3Giảm 30% học phí
    TOPIK 4Giảm 40% học phí
    TOPIK 5Giảm 50% học phí
    TOPIK 6Giảm 60% học phí
    Nguyên văn của nguồn

    TOPIK Level 3 or Completed Level 4 of the Regular Korean Language Program : 30% of tuition fee (First semester) TOPIK Level 4 or Completed Level 5 of the Regular Korean Language Program : 40% of tuition fee (First semester) TOPIK Level 5 or Completed Level 6 of the Regular Korean Language Program : 50% of tuition fee (First semester) TOPIK Level 6 : 60% of tuition fee (First semester)

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Scholarship for Excellent international students Trường

Quyền lợi

Miễn/giảm học phí
Mức hỗ trợ 1,5 triệu KRW Nguồn ghi: “~1,506,000”
Quyền lợi kèm theo No limit

Điều kiện ứng tuyển

  • Sinh viên nước ngoài đạt điểm phần trăm học kỳ trước từ 70 trở lên được giảm 25-40% học phí tuỳ mức điểm.

    • Điểm phần trăm 70-74 giảm 25%; 75-79 giảm 30%; 80-84 giảm 35%; từ 85 trở lên giảm 40% học phí.
    Điểm phần trăm 70-74Giảm 25% học phí
    Điểm phần trăm 75-79Giảm 30% học phí
    Điểm phần trăm 80-84Giảm 35% học phí
    Điểm phần trăm 85 trở lênGiảm 40% học phí
    Nguyên văn của nguồn

    Foreign students who achieve a previous semester Percentile score of 70 or higher Percentile score 70–74: 25% tuition reduction Percentile score 75–79: 30% tuition reduction Percentile score 80–84: 35% tuition reduction Percentile score 85 or higher: 40% tuition reduction

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Bachelor’s Degree 15 ngành
Nhập học: Tháng 3 Nhận hồ sơ: Tháng 1 · Tháng 2 · Tháng 10 · Tháng 11 · Tháng 12 Thời gian học: 4 năm (máy đọc từ nguồn)
  • 작업치료학과
  • 치위생학과
  • 친환경건축학과
  • 호텔관광학과
  • 시각디자인학과(1년제)
  • 실용음악학과
  • 유아교육학과(1년제)
  • 의료미용학과(1년제)
  • 의료복지학과
  • 임상병리학과
  • 물리치료학과
  • 복지행정학과
  • 간호학과
  • 건설환경공학과
  • 공연예술학과
Associate Degree 26 ngành
Thời gian học: 4 năm (máy đọc từ nguồn)
Kỳ nhập học:
Sept 1 2020
Đợt nhận hồ sơ:
Jul 1 ~ Jul 17 2020
  • 준오헤어디자인과
  • 치위생과
  • 친환경건축과(3년제)
  • 항공서비스과(3년제)
  • 호텔관광과(3년제)
  • 시각디자인과(3년제)
  • 실용음악과(3년제)
  • 아동상담보육과
  • 약손피부미용과
  • 유아교육과
  • 의료미용과
  • 의료복지과
  • 임상병리과
  • 작업치료과
  • 드론건설환경과
  • 물리치료과
  • 복지행정과
  • 뷰티코스메틱과
  • 서비스경영과
  • 소프트웨어융합과 데이터분석전공
  • 소프트웨어융합과 사이버보안전공
  • 소프트웨어융합과 코딩전공
  • 소프트웨어융합과 클라우드서비스전공
  • 공간디자인과(3년제)
  • 공간디자인학과(1년제)
  • 공연예술과

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.