Kumoh National Institute of Technology
Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr
Thông tin chung
“Kumoh National Institute of Technology”
- Địa chỉ
- 61 Daehak-ro, Gumi, Gyeongbuk, 39177, Rep. of KOREA
- Loại trường
- Quốc lập
- Khu vực
- Gyeongsangbuk-do
- Năm thành lập
- 1980
- Sinh viên quốc tế
- 145
- Giảng viên
- 490
- Tổng số sinh viên
- 7.595
Quy mô trường
Sinh viên quốc tế
145
- Đại học3323%
- Thạc sĩ4732%
- Tiến sĩ2819%
- Thạc sĩ + tiến sĩ liên thông96%
- Khác2819%
Giảng viên
490
- Giáo sư · phó giáo sư16133%
- Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu8317%
- Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng235%
- Giảng viên thời vụ13227%
- Khác9119%
Tổng số sinh viên
7.595
- Đại học7.10894%
- Thạc sĩ3284%
- Tiến sĩ1352%
- Thạc sĩ + tiến sĩ liên thông24<1%
Đầu mối liên hệ
- Student Exchange Prorgram Sangjun Lee sangjunlee@kumoh.ac.kr
- Undergraduate School Program Minah Kim minah@kumoh.ac.kr
- Korean Language Program Namyong Lee namyong@kumoh.ac.kr
- Graduate School (Master's/Ph.D.) Eugene Park eugene@kumoh.ac.kr
Danh sách học bổng
1 chương trình · bấm để xem chi tiếtWorking Scholarship from KIT International Center Trường
Quyền lợi
Điều kiện ứng tuyển
-
Sinh viên do Trung tâm Chương trình Quốc tế và Giáo dục Ngôn ngữ của KIT tuyển chọn, nhận học bổng sau khi làm công việc hỗ trợ.
- Học bổng được cấp sau khi sinh viên hoàn thành phần việc hỗ trợ được giao.
Nguyên văn của nguồn
Selected the students by the International Program & Language Education Center of KIT - Receive scholarships after working as a work assistance
THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.
Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh
Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.
Bachelor’s Degree 20 ngành
- Department of Mechanical Engineering
- School of Mechanical System Engineering
- Smart Mobility Engineering
- School of Electronic Engineering
- School of Architecture
- Department of Industrial Engineering
- School of Materials Science and Engineering
- Department of Polymer Science and Engineering
- Department of Materials Design Engineering
- Department of Chemical Engineering
- Department of Civil Engineering
- Department of Computer Engineering
- Department of Computer Software Engineering
- Department of Artificial Intelligence Engineering
- Department of Optical Engineering
- Department of Medical IT Convergence Engineering
- Department of Environmental Engineering
- Department of Chemistry and Bio Science
- Department of Mathematics and Big Data Science
- Department of Business Administration
Master’s Degree 44 ngành
- 컴퓨터공학과
- 테크노기계공학과학연산협동과정
- 토목공학과
- 항공기계전자융합전공
- 화학공학과
- 환경공학과
- 그린에너지융합학과
- 기계공학과
- 민군IT융합공학과
- 산업공학과
- 신소재공학과
- 전자및전기공학과
- 컴퓨터IT공학과
- 테크노경영학과
- 토목환경건축공학과
- 컨설팅학과
- 광시스템공학과
- 기계공학과(학연산협동과정)
- 기계설계공학과
- 기계시스템공학과
- 디지털융합공학과
- 메디컬IT융합공학과
- 메디컬IT융합공학과(학연산협동과정)
- 물리학과
- 소재디자인공학과
- 소프트웨어공학과
- 수학과
- 신소재공학과(학연산협동과정)
- 에너지공학융합전공
- 응용화학과
- 전자공학과
- 전자공학과(학연산협동과정)
- AI융합교육전공
- 교육행정전공
- 국어교육전공
- 사회교육전공
- 수학교육전공
- 영어교육전공
- IT융복합공학과
- IT융복합공학과(학연산협동과정)
- 건축공학과
- 경영학과
- 경영학과(학연산협동과정)
- 고분자공학과
Doctorate Degree 30 ngành
- 컨설팅학과
- 기계공학과(학연산협동과정)
- 디지털융합공학과
- 메디컬IT융합공학과(학연산협동과정)
- 물리학과
- 수학과
- 신소재공학과(학연산협동과정)
- 전자공학과(학연산협동과정)
- IT융복합공학과(학연산협동과정)
- 경영학과(학연산협동과정)
- 컴퓨터공학과
- 토목공학과
- 항공기계전자융합전공
- 화학공학과
- 환경공학과
- 기계공학과
- 기계설계공학과
- 기계시스템공학과
- 메디컬IT융합공학과
- 산업공학과
- 소재디자인공학과
- 소프트웨어공학과
- 신소재공학과
- 에너지공학융합전공
- 응용화학과
- 전자공학과
- IT융복합공학과
- 건축공학과
- 경영학과
- 고분자공학과
Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.