Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
THHP theo dõi sát Trường Đại học · Thạc sĩ · Tiến sĩ 3 học bổng Khoá tiếng Hàn miễn phí Người Việt nộp được

Korea University

고려대학교 · Seoul, Hàn Quốc — Seongbuk-gu

THHP đối chiếu: 10/09/2026 Nguồn chính thức: oia.korea.ac.kr

Xem 3 học bổng

Thông tin chung

Một trong ba đại học top đầu Hàn Quốc (nhóm SKY), thành lập 1905 tại Seoul. Học bổng chia hai nhánh rõ rệt: nhánh trúng tuyển xét tự động theo thứ hạng hồ sơ, và nhánh dành cho sinh viên đang học xét lại theo điểm mỗi học kỳ.

Địa chỉ
145 Anam-ro, Seongbuk-gu, Seoul 02841, Hàn Quốc
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Seoul
Năm thành lập
1905
Sinh viên quốc tế
5.169
Tổng số sinh viên
32.179

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

5.169

  • Đại học2.92957%
  • Thạc sĩ69814%
  • Khác1.54230%

Tổng số sinh viên

32.179

  • Đại học21.77268%
  • Thạc sĩ10.40732%

Đầu mối liên hệ

Kênh của trường: Instagram YouTube

Danh sách học bổng

3 chương trình · bấm để xem chi tiết

Tổng quan mức hỗ trợ

Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết

Thanh tím: % học phí được miễn/giảm đọc từ chuỗi của nguồn — vế nhạt là khoảng dao động (ví dụ "30~50%"). Không có thanh nghĩa là nguồn không ghi con số % rõ ràng.

Học bổng cho sinh viên đại học đang theo học Trường Đại học % học phí + trợ cấp TOPIK 6+ Người Việt nộp được
Mức hỗ trợ % học phí + trợ cấp Miễn 30-100% học phí kỳ kế tiếp theo kết quả học tập, hoặc 300.000 KRW nếu đạt TOPIK cấp 6 sau khi nhập học
Yêu cầu tiếng Chỉ học bổng Challenge B có yêu cầu ngôn ngữ — phải đạt TOPIK cấp 6 SAU khi đã nhập học. Các loại còn lại xét theo điểm học tập.

Nhóm học bổng xét lại mỗi học kỳ cho sinh viên quốc tế đang theo học bậc đại học — ba loại xét tự động theo điểm, ba loại phải nộp đơn.

  • Xét TỰ ĐỘNG theo điểm: Excellence A (miễn 100%), Excellence B (65%), High Achievers (50%)
  • PHẢI NỘP ĐƠN qua cổng KUPID: Challenge A (miễn 30%, dành cho người có tiến bộ học lực), Challenge B (300.000 KRW khi đạt TOPIK 6), Bright Futures A (miễn 50%, diện khó khăn tài chính)
  • Điều kiện chung — đã nhập học qua diện tuyển sinh quốc tế, đang đăng ký học, từ 12 tín chỉ, không bị cảnh cáo học vụ hay kỷ luật, không thuộc diện học kỳ kéo dài

Quyền lợi

Excellence A Miễn 100% học phí Nguồn ghi: “Miễn 100% học phí kỳ kế tiếp” Xét tự động theo GPA, cần từ 12 tín chỉ ở kỳ trước.
Excellence B Miễn 65% học phí Nguồn ghi: “Miễn 65% học phí kỳ kế tiếp” Xét tự động theo GPA.
High Achievers Miễn 50% học phí Nguồn ghi: “Miễn 50% học phí kỳ kế tiếp” Xét tự động; cần đạt từ 12 tín chỉ ở CẢ HAI học kỳ được đánh giá.
Challenge A Miễn 30% học phí Nguồn ghi: “Miễn 30% học phí kỳ kế tiếp” Phải nộp đơn. Dành cho sinh viên có tiến bộ học lực, cần GPA kỳ trước từ 3.0 và 12 tín chỉ ở cả hai kỳ.
Challenge B 300 nghìn KRW Nguồn ghi: “300.000 KRW” Phải nộp đơn. Dành cho người đạt TOPIK cấp 6 sau khi đã nhập học.
Bright Futures A Miễn 50% học phí Nguồn ghi: “Miễn 50% học phí kỳ kế tiếp” Phải nộp đơn kèm hồ sơ chứng minh hoàn cảnh. Cần GPA kỳ trước từ 2.75.

Điều kiện ứng tuyển

Đối tượng
Đã nhập học qua diện tuyển sinh quốc tế bậc đại học và đang đăng ký học
Tín chỉ
Từ 12 tín chỉ mỗi học kỳ
Loại trừ
Đang bị cảnh cáo học vụ, vi phạm kỷ luật, hoặc đang trong học kỳ kéo dài

Hồ sơ cần nộp

Tick để theo dõi tiến độ
0/4 đã chuẩn bị

Tiến độ chỉ lưu trên trình duyệt này, không gửi đi đâu cả.

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 10/09/2026.

Học bổng bậc sau đại học (Global Leader Scholarship và hai loại kèm theo) KU Graduate School Trường Thạc sĩ · Tiến sĩ Toàn phần TOPIK 3+ Người Việt nộp được
Mức hỗ trợ Toàn phần Loại A miễn 100% lệ phí nhập học và học phí kèm 500.000 KRW/tháng; loại B miễn 60% học phí; loại C miễn 65% học phí
Yêu cầu tiếng Điều kiện NHẬP HỌC: TOPIK cấp 3 trở lên, hoặc TOEFL iBT 71, IELTS Academic 5.5, New TEPS 326, CEFR B2 (một số ngành cao hơn — Global Korean Language & Culture Studies cần TOPIK 5, Creative Writing cần TOPIK 6). Điều kiện HỌC BỔNG cao hơn hẳn: loại A cần TOEFL iBT 90 (chấp nhận My Best Score), New TEPS 386, IELTS Academic 7.0, hoặc TOPIK cấp 6; loại B và C cần TOEFL iBT 82, New TEPS 337, IELTS Academic 6.0, hoặc TOPIK cấp 4 trở lên.

Bộ ba học bổng của KU Graduate School cho học viên quốc tế, trong đó loại A mang tên Global Leader Scholarship là loại duy nhất có trợ cấp sinh hoạt phí hằng tháng.

  • Loại A (Global Leader Scholarship, 외국인글로벌리더장학금): miễn 100% lệ phí nhập học và học phí, cộng 500.000 KRW/tháng trong 4 tháng của mỗi học kỳ
  • Loại B (외국인인문사회계장학금): miễn 60% học phí. Loại C (외국인자연공학계장학금): miễn 65% học phí
  • Xét tự động cùng hồ sơ tuyển sinh — trường ghi rõ không cần tự liên hệ khoa để xin tiến cử
  • Xét theo cơ chế TƯƠNG ĐỐI (상대평가) và do khoa chọn lại mỗi học kỳ — có thể được cấp loại KHÁC với loại đã đăng ký
  • Quyền lợi CHỈ áp dụng học kỳ đầu sau khi nhập học — muốn tiếp tục phải nộp đơn và được chọn lại MỖI KỲ
  • Không được nhận đồng thời với học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS)

Quyền lợi

Loại A — Global Leader Scholarship Miễn 100% học phí Nguồn ghi: “Miễn 100% lệ phí nhập học và học phí”
Loại A — sinh hoạt phí 500 nghìn KRW Nguồn ghi: “500.000 KRW/tháng, chỉ 4 tháng trong mỗi học kỳ”
Loại B — Humanities & Social Sciences Scholarship Miễn 60% học phí Nguồn ghi: “Miễn 60% học phí”
Loại C — Natural Science & Engineering Scholarship Miễn 65% học phí Nguồn ghi: “Miễn 65% học phí”

Điều kiện ứng tuyển

GPA (loại A)
Từ 4.0/4.5, hoặc 3.83/4.3, hoặc 3.57/4.0, hoặc 90/100
GPA (loại B và C)
Từ 3.5/4.5, hoặc 3.36/4.3, hoặc 3.14/4.0, hoặc 85/100
Tiến cử (loại A)
Cần khoa tiến cử và Trưởng KU Graduate School chấp thuận
Quốc tịch
Bản thân và cha mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc — không có danh sách nước giới hạn
Không cộng dồn
Không được nhận đồng thời với học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS) hay học bổng tương tự
Ngành loại trừ
Học viên quốc tế khoa Y chỉ được xét loại C; ngành Business Analytics thuộc Quản trị Kinh doanh không được nộp
Cơ chế xét
Xét tương đối trong nhóm ứng viên, do khoa chọn lại mỗi học kỳ — đủ mốc điểm không đảm bảo được cấp, và có thể được cấp loại khác loại đã đăng ký
Thời hạn
Chỉ áp dụng học kỳ đầu sau khi nhập học; các kỳ sau phải nộp đơn và được chọn lại mỗi kỳ
Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp KU Graduate School Tel: +82-2-3290-1356. graduate1@korea.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 10/09/2026.

Học bổng trúng tuyển bậc đại học Trường Đại học Toàn phần Người Việt nộp được
Đã đóng đơn mùa này Dự kiến mở lại ~Mỗi kỳ tuyển sinh — kỳ Spring nhận đơn khoảng tháng 8, kỳ Fall khoảng tháng 3
Mức hỗ trợ Toàn phần Miễn 50-100% học phí trong 4 hoặc 8 học kỳ tuỳ thứ hạng hồ sơ trúng tuyển, xét tự động không cần đơn riêng
Yêu cầu tiếng Không có mốc TOPIK tối thiểu để nộp hồ sơ — chỉ cần nộp MỘT trong các giấy tờ: bảng điểm TOPIK (bản iBT thử nghiệm không được nhận), giấy hoàn thành cấp độ tại KU Korean Language Center hoặc trung tâm tiếng Hàn của các trường đạt chuẩn IEQAS, giấy hoàn thành trình độ trung cấp của King Sejong Institute (bản trực tuyến không được nhận), hoặc TOEFL iBT/IELTS Academic. Kết quả phải trong vòng 2 năm. Riêng ngành International Studies bắt buộc chứng chỉ tiếng Anh.
Chu kỳ mỗi kỳ

Nhóm học bổng cấp ngay khi trúng tuyển đại học Korea University, xét tự động theo thứ hạng hồ sơ — mức cao nhất miễn trọn học phí 4 năm.

  • Xét tự động theo kết quả tuyển sinh, không cần nộp đơn học bổng riêng; kết quả báo cùng lúc với kết quả trúng tuyển
  • Anam Global miễn học phí 8 học kỳ; KU STEM và Global Leader A miễn học phí 4 học kỳ; Global Leader B miễn 50% trong 4 học kỳ
  • Sinh viên chuyển tiếp (transfer) chỉ được số học kỳ bằng một nửa
  • Duy trì học bổng cần ĐỦ CẢ HAI: từ 12 tín chỉ mỗi kỳ VÀ đạt mốc GPA — thiếu một là mất
  • Không có học bổng nào ở nhánh này cấp trợ cấp sinh hoạt phí

Quyền lợi

Anam Global Miễn 100% học phí Nguồn ghi: “Miễn toàn phần học phí, 8 học kỳ” Dành cho thí sinh đứng đầu mỗi khối ngành. Duy trì cần GPA từ 3.5 và từ 12 tín chỉ mỗi kỳ.
KU STEM Miễn 100% học phí Nguồn ghi: “Miễn toàn phần học phí, 4 học kỳ” Dành cho thí sinh xuất sắc khối khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán. Duy trì cần GPA từ 3.5.
Global Leader A Miễn 100% học phí Nguồn ghi: “Miễn toàn phần học phí, 4 học kỳ” Dành cho nhóm có kết quả tuyển sinh cao nhất. Duy trì cần GPA từ 3.5.
Global Leader B Miễn 50% học phí Nguồn ghi: “Miễn 50% học phí, 4 học kỳ” Dành cho nhóm có kết quả tuyển sinh khá cao. Duy trì cần GPA từ 3.0.
KU Global Friends Miễn 100% học phí Nguồn ghi: “Miễn toàn phần học phí, 4 học kỳ” Dành cho thí sinh xuất sắc từ châu Phi, Nam Mỹ, hoặc "các nước đang phát triển khác" — trường không định nghĩa nhóm cuối. Duy trì cần GPA từ 3.0.
Bright Future (B) 1 triệu KRW Nguồn ghi: “1.000.000 KRW mỗi học kỳ, 8 học kỳ” Dành cho thí sinh xuất sắc đã được chính phủ nước mình chọn cấp học bổng. Duy trì cần GPA từ 3.0.
Challenge (C) 300 nghìn KRW – 500 nghìn KRW Nguồn ghi: “500.000 KRW (trình độ 6) hoặc 300.000 KRW (trình độ 5), cấp một lần ở học kỳ đầu” Dành cho tân sinh viên đã hoàn thành chương trình chính quy tại Korea University Language Center trước khi nhập học và nộp giấy chứng nhận kèm hồ sơ. Đây là trình độ của trung tâm tiếng, KHÔNG phải cấp độ TOPIK.
Sinh hoạt phí Không có Nhánh học bổng trúng tuyển bậc đại học chỉ miễn giảm học phí hoặc cấp khoản tiền một lần.

Điều kiện ứng tuyển

Quốc tịch
Bản thân VÀ cha mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc; xét theo tình trạng tại thời điểm nộp hồ sơ — không có danh sách nước giới hạn nên người Việt nộp được
Loại trừ
Ứng viên hoặc cha/mẹ mang song tịch có quốc tịch Hàn Quốc đều không đủ điều kiện. Nếu người có quyền nuôi dưỡng tái hôn với công dân Hàn Quốc thì cũng không nộp được diện quốc tế
Bằng cấp
Hoàn thành chương trình phổ thông 12 năm; không chấp nhận GED, học tại nhà, khoá trực tuyến, hay trường ngoại ngữ
Duy trì học bổng
Bắt buộc đủ CẢ HAI — từ 12 tín chỉ mỗi học kỳ và đạt mốc GPA của từng loại (3.5 hoặc 3.0)
Đơn học bổng riêng
Không cần — xét tự động cùng hồ sơ nhập học

Timeline các vòng

  1. 03/08/2026 10:00 - 31/08/2026 17:00 Nộp hồ sơ trực tuyến kỳ Spring 2027
  2. 03/08/2026 - 07/09/2026 17:00 Nộp giấy tờ bản cứng
  3. 27/11/2026 Công bố kết quả trúng tuyển kỳ Spring 2027
  4. Cùng lúc công bố trúng tuyển Thông báo riêng cho người được cấp học bổng
Mở nguồn học bổng
Liên hệ trực tiếp Office of International Affairs — Dongwon Global Leadership Hall Tel: +82-2-3290-1157, 5156~7. Giờ làm việc 09:00-17:30 các ngày trong tuần (nghỉ trưa 12:00-13:00). admission@korea.ac.kr

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 10/09/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Bachelor’s Degree 63 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 3 · Tháng 9 (máy đọc từ nguồn)
Thời gian học:
Semester Base
Ghi chú:
- Application Guide: https://oia.korea.ac.kr/oia/under/admission.do ** Please note that the admission guidelines currently posted are from the previous session (Spring 2026 intake). The updated guidelines for the upcoming session are scheduled to be uploaded around July. Since there will be no significant changes to the requirements, you may refer to the current version for your preparation.
  • Home Economics Education
  • Nursing
  • Civil, Environmental, & Architectural Engineering
  • Architecture (5 years)
  • Business Administration
  • Economics
  • Education
  • Korean Language Education
  • Korean Language and Literature
  • International Studies (English Track)
  • Global Entertainment
  • Global Open Major
  • Global Korean Studies
  • Mechanical Engineering
  • Russian Language and Literature
  • Data Science
  • German Language and Literature
  • Art & Design
  • Physics
  • Media & Communication
  • Biosystems & Biomedical Science
  • Biomedical Engineering
  • Health Policy & Management
  • Health Environmental Science
  • French Language and Literature
  • History
  • Sociology
  • Industrial Management Engineering
  • Biotechnology
  • Life Sciences
  • Spanish Language and Literature
  • Mathematics
  • Mathematics Education
  • Smart Security
  • Food Bioscience and Technology
  • Food and Resource Economics
  • Materials Science & Engineering
  • Psychology
  • Linguistics
  • History Education
  • English Education
  • English Language and Literature
  • Integrative Energy Engineering
  • Medicine
  • Artificial Intelligence
  • Japanese Language and Literature
  • School of Interdisciplinary Studies
  • Electrical Engineering
  • Political Science and International Relations
  • Chinese Language and Literature
  • Earth and Environmental Science
  • Geography Education
  • Philosophy
  • Physical Education
  • Computer Science and Engineering
  • Statistics
  • Korean History
  • Sinographic Literatures
  • Public Administration
  • Chemical & Biological Engineering
  • Chemistry
  • Environmental Science and Ecological Engineering
  • University College

Trường THHP theo dõi sát: nội dung trang này do THHP biên tập và rà lại theo mùa (kiểm tra lần gần nhất: 10/09/2026). Hạn nộp và điều kiện vẫn có thể thay đổi — luôn đối chiếu thông báo chính thức trước khi nộp hồ sơ.