Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Kimpo University
Trường 2 học bổng Khoá tiếng ≈ 774 USD/kỳ

Kimpo University

Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 2 học bổng

Thông tin chung

“Power to move the world!”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
10, Modamgongwon-ro, Gimpo-si, Gyeonggi-do, Korea
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeonggi-do
Năm thành lập
1996
Sinh viên quốc tế
512
Giảng viên
350
Tổng số sinh viên
2.266

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

512

  • Đại học44286%
  • Khác7014%

Giảng viên

350

  • Giáo sư · phó giáo sư195%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu4312%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng11332%
  • Giảng viên thời vụ16848%
  • Khác72%

Tổng số sinh viên

2.266

  • Đại học2.266100%

Đầu mối liên hệ

Danh sách học bổng

2 chương trình · bấm để xem chi tiết

Tổng quan mức hỗ trợ

Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết

Thanh tím: % học phí được miễn/giảm đọc từ chuỗi của nguồn — vế nhạt là khoảng dao động (ví dụ "30~50%"). Không có thanh nghĩa là nguồn không ghi con số % rõ ràng.

Certified TOPIK Holder Trường TOPIK 4+ · theo nguồn

Quyền lợi

Miễn/giảm học phí
Quyền lợi kèm theo Miễn 30–40% học phí Nguồn ghi: “30~40% reduction of the tuition”

Điều kiện ứng tuyển

  • Tân sinh viên nộp chứng chỉ TOPIK từ cấp 4 trở lên.

    Nguyên văn của nguồn

    Freshman who submit TOPIK score with Level 4 or higher

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Outstanding GPA Trường

Quyền lợi

Miễn lệ phí
Quyền lợi kèm theo Miễn 30% học phí Nguồn ghi: “30% reduction of the tuition”

Điều kiện ứng tuyển

  • Sinh viên đạt GPA trên 3.0.

    Nguyên văn của nguồn

    Students who get the GPA more than 3.0

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Associate Degree 20 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 6 · Tháng 12 Thời gian học: 2–4 năm (máy đọc từ nguồn)
  • 실용음악과(3/4년제)
  • 보건행정과(3/4년제)
  • 게임콘텐츠과(3년제)
  • 글로벌실용무용과(2/4년제)
  • 태권도융합과(2/4년제)
  • 연기과
  • 유튜브크리에이터과
  • 융합전공학과
  • 무도경호과
  • 레저스포츠과(2/4년제)
  • AI융합학과
  • 너싱케어학과
  • 호텔제과제빵과
  • 뷰티아트과
  • 경찰행정과(2/4년제)
  • 사회복지과
  • 철도경영과
  • 부동산과
  • 자유전공학과
  • 유아교육과(3/4년제)

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.