Gwangju University
Jeonnam-Gwangju, Hàn Quốc
Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr
Thông tin chung
“We Light for You, Entrepreneurship Gwangju University”
- Địa chỉ
- 277 Hyodeok-ro, Nam-gu, Gwangju, KOREA
- Loại trường
- Tư thục
- Khu vực
- Jeonnam-Gwangju
- Năm thành lập
- 1980
- Sinh viên quốc tế
- 718
- Giảng viên
- 405
- Tổng số sinh viên
- 5.882
Quy mô trường
Sinh viên quốc tế
718
- Đại học26337%
- Thạc sĩ365%
- Tiến sĩ132%
- Khác40657%
Giảng viên
405
- Giáo sư · phó giáo sư11428%
- Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu8621%
- Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng7719%
- Khác12832%
Tổng số sinh viên
5.882
- Đại học5.41292%
- Thạc sĩ3526%
- Tiến sĩ1182%
Đầu mối liên hệ
- Coordinator for Chinese International Students KANG HYANGOK china@gwangju.ac.kr
- Coordinator for Mongolian International Students OH HASEON mongolia@gwangju.ac.kr
- Coordinator for Other Nationalities (English Consultation) JUNG JAEHOON jhjung@gwangju.ac.kr
- Coordinator for Vietnamese International Students HOANG JIYEONG hjy@gwangju.ac.kr
Danh sách học bổng
2 chương trình · bấm để xem chi tiếtTổng quan mức hỗ trợ
Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết- Academic Excellence Scholarship Đại học 300 nghìn KRW – 500 nghìn KRW (theo bậc)
- TOPIK Scholarship Đại học Miễn 40–100% học phí (theo bậc) (kỳ đầu) 40–100%
Thanh tím: % học phí được miễn/giảm đọc từ chuỗi của nguồn — vế nhạt là khoảng dao động (ví dụ "30~50%"). Không có thanh nghĩa là nguồn không ghi con số % rõ ràng.
Academic Excellence Scholarship Trường Đại học
Quyền lợi
Điều kiện ứng tuyển
-
Hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ ở học kỳ trước với GPA từ 2.5 trở lên.
Nguyên văn của nguồn
Completed at least 12 credits in the previous semester with a GPA of 2.5 or higher
THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.
TOPIK Scholarship Trường Đại học
Quyền lợi
THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.
Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh
Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.
Bachelor’s Degree 45 ngành
- 작업치료학과
- 간호학과
- 건강기능식품학과
- 보건복지대학
- 보건행정학부
- 사회복지학부
- 식품영양학과
- 언어재활상담학과
- 경영학과
- 경찰ㆍ행정학부
- 문헌정보학과
- 물류무역학과
- 부동산학과
- 사이버보안경찰학과
- 소방행정학과
- 심리학과
- 아동학과
- 유아교육과
- 인문사회과학대학
- 청소년상담ㆍ평생교육학과
- 한국어교육과
- 회계세무학과
- 사진영상드론학과
- 스포츠과학부
- 융합디자인학부
- 인테리어디자인학과
- 패션ㆍ주얼리디자인학부
- 항공서비스학과
- 호텔관광경영학부
- 호텔외식조리학과
- AI소프트웨어학과
- AI자동차학과
- 건축학부
- 공과대학
- 국방기술학부
- 융합기계공학과
- 전기전자공학부
- 컴퓨터공학과
- 토목공학과
- 기초교양학부
- 기타모집단위
- 문예창작과
- 문화산업대학(문화)
- 문화산업대학(예체능)
- 뷰티미용학과
Master’s Degree 42 ngành
- 호텔외식조리학과
- 회계세무학과
- 디자인학과
- 문예창작학과
- 문헌정보학과
- 문화콘텐츠학과
- 물류유통경영학과
- 미래융합기술공학과
- 방재안전학과
- 법학과
- 부동산금융학과
- 뷰티미용학과
- 사진학과
- 식품영양학과
- 신문방송학과
- 유아교육학과
- 의상학과
- 전기전자공학과
- 정보보안학과
- 정보통신공학과
- 컴퓨터공학과
- 토목공학과
- 행정학과
- 호텔관광경영학과
- 간호학과
- 공공디자인정책학과
- 보건의료관리학과
- 언론학과
- 임상상담심리학과
- 임상언어치료학과
- 작업치료학과
- 정책학과
- 창업학과
- 평생교육학과
- 한국어교육과
- 사회복지학전공
- 건축공학과
- 건축학과
- 경영학과
- 경찰학과
- 도시재생ㆍ부동산학과
- 도시재생학과
Doctorate Degree 16 ngành
- 생명보건학과
- 창업학과
- 평생교육학과
- 간호학과
- 경찰ㆍ사법ㆍ행정학과
- 광ㆍ정보통신공학과
- 디자인학과
- 문예창작학과
- 방재안전학과
- 뷰티미용학과
- 신문방송학과
- 유아교육학과
- 호텔관광경영학과
- 사회복지학전공
- 경영학과
- 도시재생ㆍ부동산학과
Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.