Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Dongnam Health College
Trường 6 học bổng Khoá tiếng ≈ 836 USD/kỳ

Dongnam Health College

Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 6 học bổng

Thông tin chung

“No.1 Dream Plus Dongnam Health University that creates new values ​​with the power of knowledge”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
50 Cheoncheon-ro 74beon-gil, Jangan-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeonggi-do
Năm thành lập
1973
Sinh viên quốc tế
314
Giảng viên
406
Tổng số sinh viên
4.630

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

314

  • Đại học9731%
  • Khác21769%

Giảng viên

406

  • Giáo sư · phó giáo sư6115%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu5915%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng11829%
  • Giảng viên thời vụ16039%
  • Khác82%

Tổng số sinh viên

4.630

  • Đại học4.630100%

Đầu mối liên hệ

Kênh của trường: Facebook YouTube
Nguồn khác: Website ↗

Danh sách học bổng

6 chương trình · bấm để xem chi tiết

Tổng quan mức hỗ trợ

Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết

Thanh tím: % học phí được miễn/giảm đọc từ chuỗi của nguồn — vế nhạt là khoảng dao động (ví dụ "30~50%"). Không có thanh nghĩa là nguồn không ghi con số % rõ ràng.

Applicants who have completed Korean language courses at other universities and overseas applicants Trường TOPIK 4+ · theo nguồn

Quyền lợi

Mức hỗ trợ Miễn 30% học phí Nguồn ghi: “Full admission fee waiver and Clary 30% discount”

Điều kiện ứng tuyển

  • Dành cho người có chứng chỉ TOPIK cấp 4.

    Nguyên văn của nguồn

    TOPIK level 4 holder

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Applicants who have completed Korean language courses at other universities and overseas applicants Trường TOPIK 4+ · theo nguồn

Quyền lợi

Mức hỗ trợ Miễn 30% học phí Nguồn ghi: “Full admission fee waiver and Clary 30% discount”

Điều kiện ứng tuyển

  • Dành cho người có chứng chỉ TOPIK cấp 4.

    Nguyên văn của nguồn

    TOPIK level 4 holder

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Dongnam Health University International Language Center Korean language course graduates Trường TOPIK 4+ · theo nguồn

Quyền lợi

Mức hỗ trợ Miễn 40% học phí Nguồn ghi: “Full admission fee exemption and 40% tuition reduction”

Điều kiện ứng tuyển

  • Dành cho người có chứng chỉ TOPIK cấp 4.

    Nguyên văn của nguồn

    TOPIK level 4 holder

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Dongnam Health University International Language Center Korean language course graduates Trường TOPIK 4+ · theo nguồn

Quyền lợi

Mức hỗ trợ Miễn 40% học phí Nguồn ghi: “Full admission fee exemption and 40% tuition reduction”

Điều kiện ứng tuyển

  • Dành cho người có chứng chỉ TOPIK cấp 4.

    Nguyên văn của nguồn

    TOPIK level 4 holder

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Korean Language Institute Academic Excellence Scholarship (Honors Award) Trường

Quyền lợi

Mức hỗ trợ 3.49

Điều kiện ứng tuyển

  • Trao cho người xếp hạng nhì của mỗi lớp trong học kỳ đầu, xét theo điểm và chuyên cần.

    Nguyên văn của nguồn

    Each grade class in the first semester: 2nd place based on grades + attendance

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Korean Language Institute Scholarship for Academic Excellence (Grand Prize) Trường

Quyền lợi

Mức hỗ trợ 69

Điều kiện ứng tuyển

  • Trao cho người xếp hạng nhất của mỗi lớp trong học kỳ đầu, xét theo điểm và chuyên cần.

    Nguyên văn của nguồn

    Each grade class in the first semester: 1st place based on grade + attendance

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Bachelor’s Degree 11 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Thời gian học: 8 kỳ (máy đọc từ nguồn)
  • 치기공학과
  • 치위생학과
  • 물리치료학과
  • 방사선학과
  • 안경광학과
  • 유아교육학과
  • 응급구조학과
  • 임상병리학과
  • 작업치료학과
  • 간호학과
  • 간호학과(4년제)
Associate Degree 18 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Thời gian học: 6 kỳ (máy đọc từ nguồn)
  • 치위생과
  • 물리치료과
  • 바이오환경보건과
  • 방사선학과
  • 보건보육상담과
  • 뷰티케어과
  • 세무회계학과
  • 스마트세무회계과
  • 식품영양학과
  • 식품제약과
  • 안경광학과
  • 유아교육과
  • 응급구조과
  • 의료영상3D모델링융합과
  • 의료융합관광과
  • 임상병리과
  • 작업치료과
  • 치기공과

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.