Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Dongduk Womens University
Trường 1 học bổng Khoá tiếng ≈ 1.300 USD/kỳ

Dongduk Womens University

Seoul, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 1 học bổng

Thông tin chung

“Dongduk, grounded in sincerity and integrity, pursues the completeness of education by cultivating creative and integrative talents”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
23-1 Wolgok-dong Seongbuk-gu Seoul
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Seoul
Năm thành lập
1950
Sinh viên quốc tế
104
Giảng viên
559
Tổng số sinh viên
7.528

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

104

  • Đại học5856%
  • Thạc sĩ2322%
  • Tiến sĩ1514%
  • Khác88%

Giảng viên

559

  • Giáo sư · phó giáo sư17030%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu5510%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng417%
  • Giảng viên thời vụ22841%
  • Khác6512%

Tổng số sinh viên

7.528

  • Đại học6.97893%
  • Thạc sĩ5007%
  • Tiến sĩ50<1%

Đầu mối liên hệ

Danh sách học bổng

1 chương trình · bấm để xem chi tiết
International Students Scholarship Trường

Quyền lợi

Thưởng thành tích học tập
Mức hỗ trợ 750 USD – 2.500 USD/kỳ Nguồn ghi: “750$~2500$ per semester”

Điều kiện ứng tuyển

  • Bậc đại học: học kỳ đầu giảm 40% học phí, các học kỳ sau giảm 30–100% theo GPA từ 2.5 đến trên 4.0.

    • Học kỳ đầu: giảm 40% học phí.
    • Các học kỳ đang học: GPA trên 4.0 miễn 100% học phí; từ 3.5 đến dưới 4.0 giảm 70%; từ 3.0 đến dưới 3.5 giảm 50%; từ 2.5 đến dưới 3.0 giảm 30%.
    Học kỳ đầuGiảm 40% học phí
    GPA trên 4.0Giảm 100% học phí
    GPA 3.5 đến dưới 4.0Giảm 70% học phí
    GPA 3.0 đến dưới 3.5Giảm 50% học phí
    GPA 2.5 đến dưới 3.0Giảm 30% học phí
    Nguyên văn của nguồn

    GPA Criteria Scholarship Amount Undergraduate School First semester - 40% of Tuition enrolled semester above 4.0 100% of Tuition above 3.5 ~ below 4.0 70% of Tuition above 3.0 ~ below 3.5 50% of Tuition above 2.5 ~ below 3.0 30% of Tuition

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Bachelor’s Degree 36 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 4 · Tháng 6 · Tháng 7 · Tháng 10 · Tháng 12 Thời gian học: 4 năm (máy đọc từ nguồn)
  • 국어국문학전공
  • 국사학전공
  • 문예창작전공
  • 영어전공
  • 일어일본학전공
  • 유러피언스터디즈전공
  • 중어중국학전공
  • 문헌정보학전공
  • 사회복지학전공
  • 아동학전공
  • 경영융합학부
  • 식품영양학전공
  • 보건관리학전공
  • 응용화학전공
  • 화장품학전공
  • 체육학전공
  • 컴퓨터학전공
  • 정보통계학전공
  • 회화전공
  • 디지털공예전공
  • 큐레이터학전공
  • 피아노전공
  • 관현악전공
  • 성악전공
  • 패션디자인학전공
  • 시각&실내디자인학전공
  • 미디어디자인학전공
  • 예술학사
  • 음악학사
  • 무용학사
  • 커뮤니케이션콘텐츠전공
  • HCI사이언스전공
  • 데이터사이언스전공
  • 문화예술경영전공
  • 글로벌MICE융합전공
  • 앙트러프러너십전공
Combined Master’s and Doctorate Degree 55 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 6 · Tháng 7 · Tháng 11 · Tháng 12 Thời gian học: 2–6 năm (máy đọc từ nguồn)
Ghi chú:
Master’s Program → 2 years Doctoral Program → 3–4 years
  • 국어국문학과
  • 한국어학과
  • 영어영문TESOL학과
  • 일본어문학과
  • 프랑스어문학과
  • 독일학과
  • 중국학과
  • 국사학과
  • 경영학과
  • 경제학과
  • 국제경영학과
  • 문헌정보학과
  • 사회복지학과
  • 아동심리학과
  • 식품영양학과
  • 보건관리학과
  • 약학과
  • 정보통계학과
  • 응용화학과
  • 컴퓨터학과
  • 체육학과
  • 무용융합콘텐츠학과
  • 회화학과
  • 공예학과
  • 큐레이터학과
  • 음악학과
  • 방송연예과
  • 실용음악과
  • 뉴미디어콘텐츠학과
  • 패션학과
  • 여성학과
  • 창작문학과
  • 통하예술치료학과
  • 보건향장학과
  • 교육컨설팅학과
  • 패션디자인
  • 시각디자인
  • 공간디자인
  • 미디어디자인
  • 시각&실내디자인학과
  • 패션디자인학과
  • 디지털미디어디자인학과
  • 민화학과
  • 무용과
  • 모델과
  • 임상영양학과
  • 미용보건학과
  • 향장에스테틱과
  • K-Culture학과
  • K-MICE융합학과
  • 통합예술치료학과
  • 연극치료학과
  • 문화예술경영학과
  • 창업학과
  • 회계세무학과

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.