Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Daekyeung University
Chính phủ (GKS) Trường 4 học bổng Khoá tiếng ≈ 2,5 triệu KRW/kỳ

Daekyeung University

Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 4 học bổng

Thông tin chung

“DIFFERENCE IS THE VALUE!”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
San 24 Danbuk-ri Jain-myeon Gyeongsan-si Gyeongsangbuk-do
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeongsangbuk-do
Năm thành lập
1993
Sinh viên quốc tế
986
Giảng viên
264
Tổng số sinh viên
4.169

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

986

  • Đại học56958%
  • Khác41742%

Giảng viên

264

  • Giáo sư · phó giáo sư239%
  • Trợ lý giáo sư · giảng viên cơ hữu6223%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng9737%
  • Giảng viên thời vụ8231%

Tổng số sinh viên

4.169

  • Đại học4.169100%

Đầu mối liên hệ

Kênh của trường: YouTube Instagram

Danh sách học bổng

4 chương trình · bấm để xem chi tiết

Tổng quan mức hỗ trợ

Theo nguồn · bấm tên để xem chi tiết
Freshman Scholarship (Foreign International Student) Trường TOPIK 2+ · theo nguồn Mức thưởng theo cấp 2 · 3 · 4 · 5

Quyền lợi

Miễn lệ phí
Mức hỗ trợ tuition fees

Điều kiện ứng tuyển

  • Tân sinh viên được miễn phí nhập học và giảm 30–100% học phí học kỳ đầu theo trình độ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.

    • Miễn phí nhập học cho tân sinh viên.
    • TOPIK cấp 2, TOEFL 530 trở lên hoặc iBT 71 trở lên: giảm 30% học phí học kỳ đầu.
    • TOPIK cấp 3: giảm 50% học phí.
    • TOPIK cấp 4: giảm 70% học phí.
    • TOPIK cấp 5 đến 6: giảm 100% học phí.
    TOPIK 2, TOEFL 530 hoặc iBT 71 trở lênGiảm 30% học phí
    TOPIK 3Giảm 50% học phí
    TOPIK 4Giảm 70% học phí
    TOPIK 5–6Giảm 100% học phí
    Nguyên văn của nguồn

    1. exemption from admission fees for new students 2. Those who meet the standards for Korean proficiency and English proficiency shall be exempted from 30% to 100% of tuition fees for the first semester - TOPIK Grade 2, TOEFL 530 or higher, IBT 71 or higher: 30% reduction - TOPIK Level 3: 50% - TOPIK Level 4: 70% - TOPIK Level 5 to 6: 100%

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Other scholarships (foreign students) Chính phủ (GKS)

Quyền lợi

Thưởng thành tích học tập
Mức hỗ trợ Dormitory expenses and work scholarships

Điều kiện ứng tuyển

  • Hỗ trợ phí ký túc xá phòng bốn người mỗi học kỳ và trả học bổng làm việc khi sinh viên nhận việc theo yêu cầu của trường.

    • Hỗ trợ chi phí ký túc xá theo phòng bốn người cho sinh viên quốc tế, gồm cả tân sinh viên và sinh viên đang học, áp dụng mỗi học kỳ.
    • Sinh viên không ở ký túc xá thì không được hỗ trợ khoản phí này.
    • Học bổng làm việc: sinh viên quốc tế làm đủ khối lượng công việc nhất định theo yêu cầu của trường sẽ được chi trả dưới dạng học bổng.
    Nguyên văn của nguồn

    1. support for dormitory expenses - Support for dormitories based on four-person rooms for foreign students (new students and current students) every semester - If you do not want to join the dormitory, you will be excluded from the dormitory fee support 2. Payment of work scholarships - When a foreign student provides more than a certain amount of work based on the request of the university, it is paid as a scholarship

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Special scholarship for excellent language students (foreign students) Trường TOPIK 3+ · theo nguồn Mức thưởng theo cấp 3 · 4 · 5 · 6

Quyền lợi

Thưởng thành tích học tập
Mức hỗ trợ 100 nghìn KRW – 400 nghìn KRW Nguồn ghi: “100,000 won to 400,000 won”

Điều kiện ứng tuyển

  • Thưởng theo cấp TOPIK đạt được trong học kỳ đang học: 100.000 KRW cho cấp 3, tăng dần tới 400.000 KRW cho cấp 6.

    • Chỉ tính chứng chỉ TOPIK đạt được trong học kỳ đang theo học.
    • Nếu xin lại học bổng trong cùng học kỳ do đạt cấp TOPIK khác, sinh viên chỉ được trả phần chênh lệch.
    TOPIK 3100.000 KRW
    TOPIK 4200.000 KRW
    TOPIK 5300.000 KRW
    TOPIK 6400.000 KRW
    Nguyên văn của nguồn

    1. Payment based on TOPIK qualification series acquired in the current semester while attending school - TOPIK Level 3: 100,000 won - TOPIK Level 4: KRW 200,000 - TOPIK Level 5: KRW 300,000 - TOPIK Level 6: KRW 400,000 2. If you re-apply for scholarships due to different TOPIK qualification series for the current semester, only the difference will be paid

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Student scholarship (foreign students) Trường

Quyền lợi

Miễn lệ phí
Mức hỗ trợ tuition fees

Điều kiện ứng tuyển

  • Sinh viên quốc tế học từ 15 tín chỉ ở kỳ trước được giảm 30–70% học phí theo điểm trung bình.

    • Điều kiện: đã học từ 15 tín chỉ trở lên trong học kỳ trước.
    • Điểm trên 3.0 và dưới 4.0: giảm 30% học phí.
    • Điểm từ 4.0 đến dưới 4.3: giảm 50% học phí.
    • Điểm từ 4.3 đến dưới 4.5: giảm 70% học phí.
    Điểm trên 3.0 đến dưới 4.0Giảm 30% học phí
    Điểm 4.0 đến dưới 4.3Giảm 50% học phí
    Điểm 4.3 đến dưới 4.5Giảm 70% học phí
    Nguyên văn của nguồn

    1. Grades scholarship is paid to international students who have taken 15 credits or more in the previous semester 2. Students' grade scholarships are subject to differential reduction of 30% to 70% - Rating greater than 3.0 and less than 4.0: 30% - Rating 4.0 or higher to less than 4.3: 50% - Rating 4.3 or higher to less than 4.5: 70%

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Bachelor’s Degree 31 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 1 · Tháng 7 Thời gian học: 2–3 năm (máy đọc từ nguồn)
  • AI Media Content Division
  • AI Sports Analysis Division
  • K-practical dance major
  • K-Food Cooking Major
  • Department of Nursing Science
  • Police Detective Security Division
  • Defense Robotics Division
  • International Taekwondo Department
  • Department of Global Hotel Cruise
  • Department of Animal Health
  • Animal Care and Welfare Division
  • Makeup major
  • Model department
  • Bakery cafe department
  • a dress-up art major
  • Beauty Medical Skincare Major
  • Social Welfare Department
  • Sports Rehabilitation Department
  • Asian Food Cooking Major
  • Optical Optics Department
  • Italian French cooking major
  • Department of Clinical Pathology
  • Department of Autonomous Majors
  • Liquor Manufacturing and Startup Division
  • Hair design major
  • Department of Practical Music
  • K-Model acting department
  • City Welfare Care Division
  • Department of Acting Arts
  • Taekwondo major
  • Special makeup department
Associate Degree 30 ngành
Nhập học: Tháng 3 · Tháng 9 Nhận hồ sơ: Tháng 1 · Tháng 7 Thời gian học: 2–3 năm (máy đọc từ nguồn)
  • AI Media Content Division
  • AI Sports Analysis Division
  • K-practical dance major
  • K-Food Cooking Major
  • Police Detective Security Division
  • Defense Robotics Division
  • International Taekwondo Department
  • Department of Global Hotel Cruise
  • Department of Animal Health
  • Animal Care and Welfare Division
  • Makeup major
  • Model department
  • Bakery cafe department
  • a dress-up art major
  • Beauty Medical Skincare Major
  • Social Welfare Department
  • Sports Rehabilitation Department
  • Asian Food Cooking Major
  • Optical Optics Department
  • Italian French cooking major
  • Department of Clinical Pathology
  • Department of Autonomous Majors
  • Liquor Manufacturing and Startup Division
  • Hair design major
  • Department of Practical Music
  • K-Model acting department
  • City Welfare Care Division
  • Department of Acting Arts
  • Taekwondo major
  • Special makeup department

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.