Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khuôn viên Bucheon University
Trường 1 học bổng Khoá tiếng ≈ 830 USD/kỳ

Bucheon University

Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Dữ liệu nguồn: 28/07/2026 Nguồn chính thức: studyinkorea.go.kr

Xem 1 học bổng

Thông tin chung

“MOVING TOWARD PERFECTION”
Khẩu hiệu của trường (nguyên văn tiếng Anh theo nguồn)
Địa chỉ
25, Shinheung-ro 56 Beon-gil, Wonmi-gu, Bucheon-si, Gyonggi-do, 14632, Republic of Korea
Loại trường
Tư thục
Khu vực
Gyeonggi-do
Năm thành lập
1958
Sinh viên quốc tế
208
Giảng viên
574
Tổng số sinh viên
7.222

Quy mô trường

Sinh viên quốc tế

208

  • Đại học208100%

Giảng viên

574

  • Giáo sư · phó giáo sư7914%
  • Giáo sư kiêm nhiệm · thỉnh giảng27047%
  • Giảng viên thời vụ12021%
  • Khác10518%

Tổng số sinh viên

7.222

  • Đại học7.201100%
  • Thạc sĩ21<1%

Đầu mối liên hệ

Kênh của trường: Facebook Instagram YouTube

Danh sách học bổng

1 chương trình · bấm để xem chi tiết
Academic Excellence Scholarship Trường TOPIK 2+ · theo nguồn Mức thưởng theo cấp 2 · 3 · 5

Quyền lợi

Miễn/giảm học phí
Quyền lợi kèm theo Miễn 25–70% học phí Nguồn ghi: “Tuition Reduction: 25%–70%”

Điều kiện ứng tuyển

  • Sinh viên đang học được giảm 25–50% học phí theo điểm kỳ trước; tân sinh viên giảm 40–70% theo trình độ tiếng Hàn.

    • Sinh viên quốc tế đang học: điểm phần trăm học kỳ trước từ 90 trở lên được giảm 50% học phí; từ 80 trở lên được giảm 25%.
    • Tân sinh viên quốc tế: TOPIK 5–6 hoặc KIIP 5 giảm 70% học phí; TOPIK 3–4, KIIP 4 hoặc Sejong Korean Trung cấp 1 giảm 60%; TOPIK 2, KIIP 3 hoặc Sejong Korean Sơ cấp 2 giảm 40%.
    Đang học · điểm phần trăm kỳ trước từ 90Giảm 50% học phí
    Đang học · điểm phần trăm kỳ trước từ 80Giảm 25% học phí
    Tân sinh viên · TOPIK 5–6 hoặc KIIP 5Giảm 70% học phí
    Tân sinh viên · TOPIK 3–4, KIIP 4 hoặc Sejong Trung cấp 1Giảm 60% học phí
    Tân sinh viên · TOPIK 2, KIIP 3 hoặc Sejong Sơ cấp 2Giảm 40% học phí
    Nguyên văn của nguồn

    1. Current International Students (Enrolled Students) - Previous semester percentile score of 90 or above: 50% of tuition - Previous semester percentile score of 80 or above: 25% of tuition 2. New International Students (Freshmen) - TOPIK Level 5–6 or KIIP Level 5: 70% of tuition - TOPIK Level 3–4, KIIP Level 4, or Sejong Korean Intermediate 1: 60% of tuition - TOPIK Level 2, KIIP Level 3, or Sejong Korean Beginner 2: 40% of tuition

Mở nguồn học bổng

THHP kiểm tra thông tin mục này ngày 28/07/2026.

Ngành đào tạo & kỳ tuyển sinh

Danh sách theo nguồn, chưa biên dịch. Kỳ tuyển sinh ở đây là của TRƯỜNG, không phải hạn nộp học bổng.

Associate Degree 31 ngành
Nhập học: Tháng 3 Nhận hồ sơ: Tháng 1 · Tháng 11 · Tháng 12 Thời gian học: 2–3 năm (máy đọc từ nguồn)
Ghi chú:
No special notes
  • IT Convergence Business
  • Architecture
  • Textile & Fashion Business
  • Interior ArchitectureDesign
  • Visual Image & Game Contents
  • Electric
  • Electronics
  • Information and Communication
  • Computer Software
  • Computer Information Security
  • Civil Engineering
  • Digital Media Design
  • Rehabilitaion Sports
  • Business Administration
  • Secretary and Office Administration
  • Social Welfare
  • Tax and Accounting
  • Childcare
  • Airline Services
  • Hotel & Tourism Management
  • Beauty Care - Major in Beauty Design
  • Beauty Care - Major in Hair Design
  • Food and Nutrition
  • Emergency Medical Service
  • Dental Technology
  • Dental Hygiene
  • Food Service and Culinary Arts
  • Early childhood education
  • Companion Animal
  • Nursing
  • Health Administration

Trang này tổng hợp tự động từ cổng thông tin chính thức dành cho sinh viên quốc tế (dữ liệu nguồn ngày 28/07/2026). Nguồn không công bố hạn nộp, mốc TOPIK hay danh sách hồ sơ của từng học bổng, nên những mục đó không hiện ở đây — hãy mở trang chính thức của trường để xem. THHP chưa biên tập tay trường này.