Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Trang sách Huấn dân chính âm giải lệ - văn bản giải thích nguyên lý tạo chữ Hangul
Văn hóa Hàn

Nói một đằng, viết một nẻo: căn bệnh chung của người Hàn và người Việt - và hai liều thuốc cách nhau hai thế kỷ

Suốt hai nghìn năm, cả người Hàn lẫn người Việt đều phải mượn chữ của một ngôn ngữ khác để ghi tiếng nói của mình. Rồi mỗi dân tộc được chữa khỏi theo một cách không thể khác nhau hơn: một vị vua tự tay thiết kế bảng chữ trong bí mật, và những giáo sĩ ngoại quốc may đo bảng chữ L

Bởi TS. Phạm Hồng Phương 27 tháng 7, 2026 13 phút đọc
Cuộn để đọc

Suốt gần hai mươi năm, cứ đến ngày 9 tháng 10, giáo sư ngôn ngữ học James McCawley của Đại học Chicago lại mở tiệc tại nhà, đãi bạn bè món Hàn. Ông không phải người Hàn, cũng không dạy tiếng Hàn. Ông mở tiệc để mừng sinh nhật một bảng chữ cái - thứ mà ông gọi là ngày đáng ăn mừng nhất trong lịch sử chữ viết nhân loại. Nghe lạ đúng không? Một bảng chữ cái thì có gì mà tổ chức sinh nhật. Nhưng khi biết câu chuyện đằng sau Hangul, bạn sẽ hiểu vị giáo sư ấy - và còn nhận ra một điều bất ngờ hơn: người Việt chúng ta có mặt trong câu chuyện này nhiều hơn bạn tưởng. Bởi hai dân tộc cách nhau bốn giờ bay từng mắc chung một "căn bệnh" chữ viết suốt hai nghìn năm, và được chữa khỏi bằng hai liều thuốc ra đời cách nhau đúng hai thế kỷ.

Căn bệnh hai nghìn năm: nói một đằng, viết một nẻo

Giới nghiên cứu Hàn Quốc có một cụm từ rất gọn cho tình cảnh của tổ tiên họ: 언문이치 (言文二致) - lời nói và chữ viết là hai thứ tách rời. Hiểu đơn giản: bạn nói một ngôn ngữ, nhưng muốn viết thì phải dùng một ngôn ngữ hoàn toàn khác.

Trước thế kỷ 15, người Hàn viết bằng chữ Hán. Tài liệu 알고 싶은 한글 của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원) - cơ quan chuẩn hoá tiếng Hàn của chính phủ - so sánh rất dễ hình dung: chữ Hán ở Đông Á giống tiếng Latinh ở châu Âu trung đại, là văn tự chung của cả khu vực; và họ nhắc đích danh ba nước cùng cảnh - Hàn Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Rắc rối ở chỗ chữ Hán sinh ra cho tiếng Trung, một ngôn ngữ khác tiếng Hàn (và tiếng Việt) đến tận gốc. Muốn viết được một dòng, phải học cả một ngoại ngữ trước đã - và thời đó, học chữ là đặc quyền của con nhà có điều kiện.

Cả hai dân tộc đều không cam chịu, và thú vị là đều nghĩ ra cùng một mẹo: mượn chữ Hán để ghi tiếng mình. Người Hàn phát triển hẳn ba hệ mượn chữ:

Ba cách người Hàn mượn chữ Hán - trước khi có Hangul
Tên gọiDùng ở đâuCách làm
이두 (吏讀)Công văn của quan lại cấp dướiGiữ chữ Hán nhưng đảo về trật tự câu tiếng Hàn, thêm trợ từ, đuôi từ
구결 (口訣)Đọc kinh Phật, kinh NhoChèn trợ từ tiếng Hàn vào chỗ ngắt câu cho rõ nghĩa
향찰 (鄕札)Ghi 향가 - thơ ca bản địaMượn cả âm lẫn nghĩa chữ Hán để chép trọn bài thơ tiếng Hàn

Người Việt xưa cũng làm đúng như vậy, và sản phẩm có tên là chữ Nôm - có thể bạn chưa từng nghe, hoặc chỉ thấy thoáng qua trên câu đối ở đình chùa. Đó là bộ chữ tổ tiên ta tự "chế" thêm từ chữ Hán để ghi tiếng Việt: ghép hai chữ Hán thành một chữ mới, một nửa gợi nghĩa, một nửa gợi âm. ≪Truyện Kiều≫ của Nguyễn Du nguyên bản được viết bằng thứ chữ này.

Nhưng cả hai lối mượn chữ đều bế tắc vì cùng những lý do. Rất nhiều thứ trong tiếng nói không chữ Hán nào ghi nổi - tiếng Hàn giàu từ tượng thanh, tượng hình (반짝반짝 lấp lánh, 두근두근 thình thịch) đúng như tiếng Việt giàu "long lanh", "lững thững". Một chữ Hán lại có nhiều cách đọc, nhiều nghĩa, nên người đọc phải đoán. Và trớ trêu nhất: muốn dùng chữ mượn, vẫn phải giỏi chữ Hán trước - học chữ Nôm còn khó hơn học chữ Hán. Cánh cửa vẫn đóng với người bình thường.

Hai dân tộc, hai ngõ cụt giống hệt nhau. Khác nhau là ở lối ra.

Liều thuốc thứ nhất: một vị vua tự làm lấy, trong bí mật

Tượng vua Sejong tại quảng trường Gwanghwamun, Seoul
Tượng vua Sejong (세종대왕) tại quảng trường Gwanghwamun, Seoul - một tay nâng cuốn sách, biểu tượng của thứ chữ ông tạo ra cho dân thường.

Tháng 12 năm 1443, ở cuối mục tháng của bộ sử ≪Sejong thực lục≫ xuất hiện một dòng ngắn, không ghi ngày: "Tháng này, vua làm ra 28 chữ ngạn văn." Ba năm sau, năm 1446, cuốn sách giải thích hệ chữ ấy - 훈민정음 (Huấn dân chính âm), "âm đúng để dạy dân" - được hoàn tất và ban bố.

Phiên bản mà nhiều sách vở vẫn kể - kể cả không ít tài liệu tiếng Việt - là vua Sejong cùng các học giả Tập Hiền điện thiết kế Hangul, như một dự án nghiên cứu tập thể của triều đình. Nhưng tài liệu của Viện Quốc ngữ khẳng định điều ngược lại: Hangul nhiều khả năng do một mình vua Sejong làm ra - và làm trong bí mật. Ba luận cứ họ đưa ra rất khó bắt bẻ:

  • Rà hết ≪Sejong thực lục≫, chữ "thân chế" (親制) - vua tự tay làm - chỉ xuất hiện đúng một lần trong cả triều đại: cho Huấn dân chính âm. Việc nào vua sai bề tôi làm, sử đều chép rõ là sai bề tôi làm.
  • Chữ hoàn tất tháng 12 năm 1443, nhưng mãi tháng 2 năm 1444 Choe Manri (최만리) - người phụ trách thực tế của Tập Hiền điện - mới dâng sớ phản đối, đúng lúc vua bắt đầu điều động quan viên Tập Hiền điện vào việc dùng chữ mới. Nếu viện này tham gia từ đầu, ông đã không đợi đến lúc đó mới lên tiếng.
  • Những người phụ giúp mà sử liệu nhắc đến đều là người trong nhà: thế tử (sau là vua Munjong) và các đại quân - chứ không phải quần thần.

Vì sao phải bí mật? Vì chữ viết khi ấy là quyền lực. Chỉ người thạo Hán văn mới thi khoa cử, mà khoa cử là con đường duy nhất vào quan trường cùng mọi đặc quyền đi kèm. Một thứ chữ ai học vài ngày cũng xong là mối đe doạ trực tiếp với trật tự ấy - và Sejong biết trước điều đó. Khi Choe Manri can rằng vua đang yếu mệt mà còn bận tâm "chuyện chẳng gấp gáp gì", nhà vua đáp lại bằng một câu cho thấy ông không phải người bảo trợ đứng ngoài, mà là nhà ngôn ngữ học thực thụ của dự án:

Các khanh có biết vận thư không? Có biết tứ thanh, thất âm, biết tự mẫu là bao nhiêu không? Nếu ta không chỉnh lại vận thư thì ai chỉnh?
— Vua Sejong đáp sớ can của Choe Manri, năm 1444

Bên trong khối chữ: bảng chữ cái được "thiết kế" đúng nghĩa

Khu trưng bày về vua Sejong và Huấn dân chính âm tại Bảo tàng Hangul Quốc gia
Khu trưng bày "Sejong và Huấn dân chính âm" tại 국립한글박물관 (Bảo tàng Hangul Quốc gia, Seoul) - nơi giải thích nguyên lý ngữ âm học đứng sau từng nét chữ.

Điều làm Hangul khác mọi bảng chữ cái khác không nằm ở chuyện nó dễ - mà ở chỗ nó được thiết kế có nguyên lý, và nguyên lý ấy được viết hẳn thành sách để đời sau đọc lại. Chữ Latinh bạn đang đọc là kết quả của mấy nghìn năm tiến hoá không ai chủ đích; Hangul là sản phẩm được thiết kế trọn vẹn, như một chiếc điện thoại có bản vẽ kỹ thuật đi kèm.

Năm phụ âm gốc được vẽ theo hình bộ phận phát âm đang tạo ra âm đó:

Năm phụ âm gốc - năm hình khẩu hình
Chữ gốcMô phỏng
Cuống lưỡi chạm ngạc mềm
Đầu lưỡi chạm lợi sau răng trên
Hai môi khép lại
Hình răng
Hình cổ họng

Thế kỷ 15 chưa có cách nào nhìn vào trong khoang miệng, vậy mà các vị trí cấu âm này chính xác đến mức giáo trình ngữ âm hiện đại vẫn dùng lại được nguyên. Các phụ âm còn lại không cần học thuộc riêng - chúng được suy ra từ năm chữ gốc bằng quy tắc 가획 (thêm nét): âm mạnh thêm một bậc thì chữ thêm một nét.

Thêm nét = mạnh thêm một bậc

  1. đầu lưỡi chạm lợi
  2. thêm một nét
  3. thêm nét nữa, bật hơi

Còn viết đôi một chữ (ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ) là ra âm căng - thế đối lập ba bậc mà tiếng Việt không có, và là chỗ vấp kinh điển của người Việt học tiếng Hàn:

달 · 탈 · 딸

→ mặt trăng · mặt nạ · con gái

달 âm thường - 탈 bật hơi (đưa tay trước miệng thấy luồng hơi) - 딸 âm căng (cổ họng siết lại, gần như không có hơi)

Phát âm ba từ này giống nhau, người Hàn sẽ nghe thành ba nghĩa khác nhau.

Nguyên âm thì dựng trên một nền khác - triết học. Ba nét gốc là 삼재 (Tam tài): hình tròn của trời, mặt phẳng của đất, dáng đứng của người. Mọi nguyên âm còn lại là tổ hợp của ba nét ấy - chấm đặt trên ㅡ thành ㅗ, đặt dưới thành ㅜ, đặt phải ㅣ thành ㅏ, đặt trái thành ㅓ. Ngay cả những chữ trông phức tạp cũng chỉ là phép cộng: ㅘ = ㅗ + ㅏ, và ㅐ = ㅏ + ㅣ vì ở thế kỷ 15 nó đúng là nguyên âm đôi đọc gần như /ai/.

Trong cuốn Writing Systems (1985), nhà ngôn ngữ học Anh Geoffrey Sampson đã làm một việc chưa ai làm: lập hẳn một hạng mục phân loại mới - 자질 문자 (chữ ghi đặc trưng âm, featural writing system) - dành cho những hệ chữ mà hình dáng con chữ phản ánh cả tính chất của âm. Đến nay, hạng mục ấy vẫn chỉ có đúng một thành viên trên toàn thế giới: Hangul. Sampson gọi nó là "một trong những thành tựu trí tuệ vĩ đại của nhân loại". Và tính hệ thống ấy có hệ quả rất gần với đời sống của bạn: bộ gõ điện thoại 천지인 (Thiên Địa Nhân) chỉ cần đúng ba phím trời - đất - người để tạo toàn bộ nguyên âm tiếng Hàn - lý do người Hàn nhắn tin nhanh khủng khiếp.

Liều thuốc thứ hai: những người ngoại quốc vẽ lại tiếng Việt

Trang bìa Từ điển Việt-Bồ-La của Alexandre de Rhodes, in năm 1651
Trang bìa Từ điển Việt-Bồ-La (Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum), in tại Roma năm 1651 - cột mốc định hình chữ Quốc ngữ.

Hai thế kỷ sau đêm mùa đông 1443 ở Seoul, liều thuốc của người Việt đến từ một hướng không ai đoán được: những con tàu truyền giáo.

Thế kỷ 17, các giáo sĩ dòng Tên đến Đàng Trong, Đàng Ngoài và đối mặt đúng bài toán của vua Sejong: một ngôn ngữ chưa có chữ ghi âm phù hợp. Giáo sĩ Alexandre de Rhodes từng ví cảm giác lần đầu nghe tiếng Việt như nghe chim hót - ông tưởng mình không bao giờ học nổi thứ tiếng lên bổng xuống trầm ấy. Nhưng nhóm giáo sĩ giải bài toán theo cách ngược hẳn với Sejong. Vị vua Hàn thiết kế từ số không một hệ chữ đo ni đóng giày cho tiếng Hàn; các giáo sĩ thì lấy bảng chữ Latinh có sẵn rồi may đo lại cho tiếng Việt - thêm chữ đ, các nguyên âm ă â ê ô ơ ư, và quan trọng nhất là năm dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) để ghi sáu thanh điệu, thứ mà chữ Latinh chưa từng phải gánh. Công trình kết tinh là cuốn Từ điển Việt-Bồ-La do de Rhodes biên soạn, in tại Roma năm 1651 - trên nền móng của những người đi trước như Gaspar do Amaral và António Barbosa.

Đặt cạnh nhau, hai liều thuốc làm thành một phép đối xứng đẹp hiếm có trong lịch sử chữ viết:

Hai lời giải cho cùng một bài toán
HangulChữ Quốc ngữ
Ra đời1443-1446thế kỷ 17, mốc 1651
Ai tạoVua của chính dân tộc ấyGiáo sĩ ngoại quốc
Hướng điThiết kế mới hoàn toàn, từ bên trongMay đo bảng chữ có sẵn, từ bên ngoài
Giải quyết đặc thùKhối âm tiết, ba bậc phụ âmDấu thanh cho sáu thanh điệu
Chỗ đứng ban đầu"Chữ tục" bị giới quý tộc coi thườngCông cụ truyền giáo, ngoài lề khoa cử

Một bên là chữ của vua ban xuống cho dân; một bên là chữ từ ngoài biển vào, được người Việt dần nhận về làm của mình. Xuất phát khác hẳn nhau - nhưng số phận thì giống nhau đến kỳ lạ, ở chỗ này: cả hai đều phải chờ hàng thế kỷ.

Không có phép màu tức thì: hai bảng chữ cùng đi đường vòng

Văn bản viết tay bằng Hangul thời Joseon
Văn bản viết tay bằng Hangul thời Joseon, trưng bày tại Bảo tàng Hangul Quốc gia - dấu vết của bốn thế kỷ thứ chữ "của dân thường" âm thầm sống trước khi chính thức lên ngôi.

Đây là phần phá vỡ một ảo tưởng quen thuộc: rằng công cụ tốt thì tự khắc thắng. Không hề. Hangul mất khoảng bốn trăm rưỡi năm; Quốc ngữ mất gần ba trăm năm.

Ở Joseon, giới quý tộc 양반 vẫn gọi chữ Hán là 진서 (chữ thật) và gọi chữ mới là 언문 (chữ tục), tiếp tục viết lách bằng Hán văn như chưa có gì xảy ra. Hangul phải đi đường vòng, qua những người mà chữ Hán không với tới. Dân thường dùng vì không có lựa chọn khác. Phụ nữ giữ vai trò lớn - thư từ và sách in cho độc giả nữ phần nhiều bằng Hangul. Phật giáo góp sức bất ngờ: dù triều đình trọng Nho học, hoàng thất thời Sejong và Sejo lại mộ đạo Phật, nên cho dịch hàng loạt kinh Phật sang Hangul để dân không biết Hán văn cũng đọc được. Rồi cú hích lớn nhất, nghe rất "hiện đại": tiểu thuyết. Thế kỷ 17-18, truyện dịch sang Hangul được chép tay chuyền nhau, rồi in bán thương mại hẳn hoi - vì có người mua, tức là có người đọc.

Có hai câu chuyện đáng dừng lại. Một: năm 1504, khi xuất hiện những tờ giấy nặc danh bằng Hangul chỉ trích bạo chúa Yeonsangun, nhà vua nổi giận cấm dạy Hangul, đốt sách Hangul - nhưng sự kiện ấy vô tình để lộ một bí mật: người viết giấy nặc danh gần như chắc chắn là quý tộc muốn giấu tung tích, nghĩa là đến lúc đó chính giới quý tộc cũng đã thạo thứ chữ họ ngoài mặt coi thường. Hai: năm 1866, một quân nhân Pháp theo hạm đội tấn công đảo Ganghwa, khi về nước đã viết lại nỗi kinh ngạc - kèm chút tự ti - rằng nhà dân thường Triều Tiên nào cũng có sách. Tỉ lệ biết chữ ở Joseon khi ấy không hề thấp hơn phương Tây cùng thời. Phải đến Cải cách Giáp Ngọ 1894, Hangul mới được dùng trong văn bản nhà nước - ý nguyện của Sejong thành hiện thực sau 450 năm.

Chữ Quốc ngữ cũng đi đúng con đường "từ dưới lên" ấy. Gần ba thế kỷ, nó chủ yếu sống trong nhà thờ. Bước ngoặt đến đầu thế kỷ 20, khi chính người Việt nhận ra thứ chữ dễ học này là công cụ mở mang dân trí: phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục (1907) cổ vũ học Quốc ngữ, Hội Truyền bá Quốc ngữ (1938) mở lớp xoá mù chữ khắp cả nước, và ngay sau 1945, phong trào Bình dân học vụ dạy hàng triệu người biết đọc biết viết chỉ trong vài năm - một chiến dịch mà tinh thần của nó, nghĩ kỹ, giống hệt lời tựa Huấn dân chính âm.

Hai dòng thời gian, một câu chuyện

  • 1443

    Hàn: 28 chữ ra đời trong bí mật

    Dòng sử không ghi ngày ở cuối mục tháng 12.

  • 1446

    Hàn: ban bố Huấn dân chính âm

    Kèm sách giải lệ trình bày nguyên lý tạo chữ.

  • 1504

    Hàn: Yeonsangun cấm Hangul

    Lệnh cấm vô tình chứng minh chữ đã lan tới cả giới quý tộc.

  • 1651

    Việt: Từ điển Việt-Bồ-La in tại Roma

    Chữ Quốc ngữ có hình hài ổn định đầu tiên.

  • 1866

    Hàn: ghi chép của quân nhân Pháp

    "Nhà dân thường nào cũng có sách."

  • 1894

    Hàn: Cải cách Giáp Ngọ

    Hangul vào văn bản chính thức của nhà nước.

  • 1907

    Việt: Đông Kinh Nghĩa Thục

    Trí thức Việt cổ vũ học Quốc ngữ để mở mang dân trí.

  • 1938

    Việt: Hội Truyền bá Quốc ngữ

    Phong trào xoá mù chữ lan rộng cả nước.

  • 1945

    Việt: Bình dân học vụ

    Quốc ngữ thành chữ viết của toàn dân tộc.

Những cái tên, một ngày sinh nhật - và vài chuyện kể sai

Người dân tham gia sự kiện mừng Ngày Hangul ở Hàn Quốc
Một sự kiện mừng 한글날 (Ngày Hangul, mùng 9 tháng 10). Hangul là bảng chữ cái hiếm hoi trên thế giới có hẳn một ngày quốc lễ - dù con đường chốt được ngày ấy đầy khúc quanh.

Cái tên "한글" mà cả thế giới biết hoá ra rất trẻ. Suốt thời Joseon, thứ chữ của Sejong chỉ được gọi bằng cái tên coi thường 언문. Nhiều tài liệu còn kể nó bị gọi là 암클 (chữ đàn bà) hay 아햇글 (chữ con nít) - nhưng Viện Quốc ngữ ghi rõ đây chỉ là giai thoại không có dấu vết rành mạch trong sử liệu, kể lại thì nên nói rõ là truyền ngôn. Phải đến đầu thế kỷ 20, khi ý thức dân tộc trỗi dậy, người ta mới gọi nó bằng những cái tên trân trọng - 정음, 국문 - và người đầu tiên dùng chữ 한글 nhiều khả năng là nhà giáo dục Ju Si-gyeong (주시경), khoảng năm 1913.

Ngày Hangul cũng là một chuỗi hiểu nhầm được khoa học sửa dần - chuyện mà hầu như không tài liệu tiếng Việt nào kể đúng. Vì Sejong làm việc bí mật, cả hai dòng sử liên quan đều không ghi ngày. Học giả đầu thế kỷ 20 hiểu dòng năm 1446 là "chữ hoàn thành", tạm lấy cuối tháng 9 âm lịch, quy ra dương lịch thành 29 tháng 10. Thập niên 1940, học giả Bang Jong-hyeon chỉ ra họ đã hiểu sai: dòng ấy nói cuốn sách giải lệ soạn xong, không phải chữ làm xong. Rồi khi bản gốc Huấn dân chính âm giải lệ được tìm thấy, lời tựa ghi "thượng tuần tháng 9" - thế là lùi mốc cũ 20 ngày, thành mùng 9 tháng 10 như hiện nay. Thậm chí không có ghi chép nào về một "lễ ban bố" - bức tranh lễ ban bố Huấn dân chính âm treo ở một số nơi là hình dung của người đời sau.

Còn chữ Quốc ngữ? Nó không có ngày sinh nhật - vì nó không được ban bốlớn dần qua ba thế kỷ, từ bản thảo của các giáo sĩ đến trang vở Bình dân học vụ. Hangul là bảng chữ hiếm hoi của nhân loại mà ta biết chính xác ai tạo ra, vì sao, và (gần đúng) vào lúc nào; Quốc ngữ là minh chứng cho điều ngược lại - một bảng chữ không có cha đẻ duy nhất, được cả một dân tộc nhận nuôi. UNESCO ghi danh bản Huấn dân chính âm giải lệ vào Ký ức Thế giới năm 1997, và từ năm 1990 trao Giải thưởng Xoá mù chữ Vua Sejong thường niên - vị vua thế kỷ 15 ấy, theo một nghĩa rất thật, vẫn đang dạy thế giới biết đọc biết viết.

Món quà nhận hai lần

Biển hiệu Hangul rực rỡ trên phố Myeongdong, Seoul
Phố Myeongdong (명동) về đêm. Từ biển hiệu đến bàn phím điện thoại, thứ chữ "cho dân thường" của vua Sejong giờ là một phần bản đồ thị giác toàn cầu - và là cánh cửa đầu tiên của mọi người học tiếng Hàn.

Quay lại bữa tiệc ngày 9 tháng 10 ở Chicago. Giáo sư McCawley mừng sinh nhật Hangul vì với một nhà ngôn ngữ học, đó là ngày hiếm hoi nhân loại biết chính xác một hệ chữ viết ra đời - và ra đời với chủ đích đẹp đến vậy. Nhưng nếu ông biết câu chuyện của tiếng Việt, có lẽ ông sẽ thấy còn một dân tộc nữa xứng đáng cùng nâng ly.

Bởi người Việt là một trong số ít dân tộc trên thế giới đã từng trải nghiệm điều người Hàn trải nghiệm: sau hàng nghìn năm tổ tiên phải đi đường vòng qua chữ của người khác, một ngày nọ cầm trong tay bảng chữ ghi âm dễ đến mức ghép vần được là đọc được. Bạn đã nhận món quà ấy một lần rồi mà không nhớ - vì lúc đó bạn sáu tuổi, đang ê a đánh vần ở lớp Một.

Học Hangul là nhận lại món quà ấy lần thứ hai, lần này bằng con mắt người lớn - đủ để nhìn ra năm hình khẩu hình trong năm chữ gốc, quy tắc thêm nét, ba nét trời - đất - người. Cuốn sách giải lệ năm 1446 có một lời hứa nổi tiếng: người sáng dạ học xong trong một buổi sáng, người chậm cũng chỉ mười ngày. Gần sáu trăm năm, lời hứa ấy chưa từng sai với ai.

Vua Sejong không tạo Hangul để làm ra một thứ chữ đẹp. Ông tạo nó để một người không có điều kiện đi học vẫn viết được điều mình muốn nói. Sáu thế kỷ sau, ở một đất nước từng chung căn bệnh và cũng đã tự tìm được thuốc chữa, món quà ấy vẫn đang đợi - lần này là cho bạn.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 한글 — Hangul, bảng chữ cái Hàn Quốc
  • 훈민정음 — Huấn dân chính âm, tên gốc của Hangul
  • 세종대왕 — vua Sejong Đại đế
  • 언문이치 — "lời nói và chữ viết tách rời"
  • 가획 — thêm nét để tạo chữ mới
  • 삼재 — Tam tài: trời, đất, người
  • 자음 — phụ âm · 모음 - nguyên âm
  • 한글날 — Ngày Hangul (9/10)

Nguồn